| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu ứng dụng chấm lượng tử Quantumdots vào việc đánh dấu tế bào vi khuẩn Escherichia coli O157:H7
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Giang Nam, GVHD: PGS.TS Tống Kim Thuần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chế độ kế toán doanh nghiệp Tập 2, Báo cáo tài chính, chứng từ và ghi sổ kế toán,sơ đồ kế toán : Theo quyết định 15/2006/QĐ-BTC ngày 20-03-2006 của Bộ Trưởng Bộ tài chính. Đã sửa đổi bổ sung theo Thông tư 161/2007/TT-BTC ngày 31/12/2007 của Bộ Trưởng Bộ Tài chính. /
Năm XB:
2010 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
657.2 CHE
|
Tác giả:
Bộ Tài Chính. |
Cung cấp nội dung và phương pháp lập báo cáo tài chính, chế độ kế t oán doanh nghiệp, chế độ sổ kế toán và hình thức kế toán. Đồng thời, cung cấp...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kế toán tài chính doanh nghiệp Phần 3
Năm XB:
2010 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657.071 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Công (chủ biên), Phạm Quang, Bùi Thị Minh Hải. |
Trình bày những kiến thức cơ bản về kế toán tài chính áp dụng trong các doanh nghiệp đặc thù như doanh nghiệp kinh doanh thương mại nội địa, kinh...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TS. Đỗ Hoàng Toàn (chủ biên), Nguyễn Trúc Anh, Đỗ Thị Hải Hà... |
Tổng quan về lí thuyết hệ thống. Trình bày các kiến thức cơ bản về thông tin quản lý, xây dựng hệ thống thông tin quản lý. Một số phương pháp và kỹ...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đỗ Hoàng Toàn, Nguyễn Trúc Anh, Đỗ Thị Hải Hà... |
Trình bày cơ sở lý luận về kinh doanh và quản trị kinh doanh, quy luật và nguyên tắc trong quản trị kinh doanh, định hướng kinh doanh, chức năng tổ...
|
Bản giấy
|
||
Distance education technologies in Asia
Năm XB:
2010 | NXB: International Development Research Center
Từ khóa:
Số gọi:
371.3 BA-G
|
Tác giả:
Baggaley, Jon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
C.J. Moore, Judy West, Lê Ngọc Phương Anh chú giải |
Gồm 10 bài tiếng Anh trong thương mại nâng cao kĩ năng giao tiếp tiếng Anh và kiến thức thương mại
|
Bản giấy
|
||
500 câu hỏi trắc nghiệm kinh tế học vĩ mô : Dành cho các trường đại học, cao đẳng khối kinh tế /
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
339.076 TA-K
|
Tác giả:
Tạ Đức Khánh |
Gồm 500 câu hỏi dưới dạng trắc nghiệm và các bài tập được trình bày thứ tự theo nội dung môn học kinh tế học vĩ mô
|
Bản giấy
|
|
Oracel self-service applications : Implement oracle e-business suite self-service modules /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
005.7565 AN-J
|
Tác giả:
Cameron, Melanie Anjele |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Maternal-newborn nursing Demystified : A self-teaching guide /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
618.2 JO-Y
|
Tác giả:
Johnson, Joyce Y. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Legal and Regulatory Environment of Business
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
346.7307 LE-E
|
Tác giả:
Reed, Omer Lee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A guide to everyday economic statistics
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
330.021 GA-R
|
Tác giả:
Clayton, Gary E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|