| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thiết kế mạng Lan cho cơ sở 1 - Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thúy Hiền; GVHD Th.S Lê Thị Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế mạng máy tính cho công ty AI&T
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Chung, KS. Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế mạng máy tính cho cục công tác phía Nam -Bộ Công Thương
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Duy, KS. Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Quang; GVHD Th.S Nguyễn Văn Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế mạng Wan cho Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thịnh Tùng; GVHD Th.S Lê Thị Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế mẫu xử lý & chỉnh sửa hình ảnh với Photoshop 7.0
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Số gọi:
006.6 QU-H
|
Tác giả:
Quang Hân, Phương Hoa, Quang Huy |
Cuốn sách trỉnh bày các nội dung: ghép và xử lý hình ảnh; phục chế ảnh cũ kết hợp tạo khung cho ảnh; thiết kế mẫu chữ đẹp
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS.KTS. Trần Xuân Đỉnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế nhà máy bia chai năng suất 10 triệu lit/năm
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Loan. GVHD: Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy bia năng suất 50 triệu lít/năm 70% MALT, 30% gạo, bia hơi 10 độ S, Bia chai 12 độ S
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh; PGS.TS Nguyễn Thanh Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thiết kế nhà máy chế biến thịt với hai dây chuyền:1. Dây chuyền sản xuất thịt lợn hầm, đóng hộp số 8, năng suất 1200 sp/ca. 2. dây chuyền sản xuất chân giò muối sấy hun khói, năng suất 800 kg/ca.
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Tuấn Anh. GVHD: Phan Thanh Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy chế biến thực phẩm với 2 dây chuyền sản xuất: Dây chuyền sản xuất cá trích hấp ngâm dầu năng suất 2000 kg/ca. Dây chuyền sản xuất cá thu rán sốt cà chua năng suất 1500 kg/ca.
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Huy Nam, GVHD: Phạm Thanh Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy chế biến thực phẩm với hai dây chuyền sản xuất: Dây chuyền sản xuất cá ngừ hấp ngâm dầu năng suất 2000 kg/ca. Dây chuyền sản xuất thịt thăn hun khói năng suất 800 kg/ca.
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-S
|
Tác giả:
Vũ văn Soạn, GVHD: Phan Thanh Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|