| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình lịch sử đảng cộng sản Việt Nam : Hệ cử nhân chính trị /
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
324.2597 GIA
|
Tác giả:
Hội đồng TW chỉ đạo biên soạn giáo trình quốc gia các bộ môn khoa học Mác - Lê nin, tư tưởng Hồ Chí Minh |
Giới thiệu lịch sử quá trình lãnh đạo đấu tranh giành độc lập dân tộc, xây dựng và bảo vệ đất nước của Đảng cộng sản Việt Nam qua các thời kỳ: đấu...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Ngọc dịch |
Lịch sử các triều đại Trung Quốc thời Xuân thu - Chiến Quốc được ghi chép lại dưới dạng sử ký
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế từ điển viết tắt trực tuyến cho sinh viên chuyên ngành quản trị du lịch, khách sạn khoa Du lịch - Viện đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 VU-O
|
Tác giả:
Vũ Thị Kim Oanh; GVHD: Trần Thị Nguyệt Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình hệ điều hành Windows Server 2003
Năm XB:
2010 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Số gọi:
005.43 LE-T
|
Tác giả:
ThS Lê Tự Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu một số phương pháp nhằm nâng cao chất lượng rượu truyền thống làm từ gạo nếp
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DI-N
|
Tác giả:
Đinh Thị Nghĩa, GVHD: Đặng Hồng Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kiểm nghiệm và khảo nghiệm vacxin phòng chống cúm gia cầm H5N1 ( K New - H5) của Mêxico
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Trang, GVHD: Tô Long Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thẩm định phương pháp trong phân tích hoá học và vi sinh vật
Năm XB:
2010 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
664 TR-S
|
Tác giả:
B.s.: Trần Cao Sơn (ch.b.), Phạm Xuân Đà, Lê Thị Hồng Hảo, Nguyễn Thành Trung ; H.đ.: Phạm Gia Huệ, Phạm Thanh Nhã |
Giới thiệu các yêu cầu chung về thẩm định phương pháp tiêu chuẩn và không tiêu chuẩn đối với hệ thống kiểm nghiệm an toàn thực phẩm. Các yêu cầu...
|
Bản giấy
|
|
communication between cultures
Năm XB:
2010 | NXB: Wadsworth, Cengage learning,
Từ khóa:
Số gọi:
303.48 SA-L
|
Tác giả:
Larry A. Samovar, Richard E. Porter & Edwin R. McDaniel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xử lý yếm khí một số loại rác thải sinh hoạt có thu hồi khí Mêtan
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Ngọc, GVHD: PGS.TS. Trịnh Lê Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy sản xuất bia công suất 20 triệu Lít/năm gồm 80% bia chai và 20% bia hơi. sử dụng gạo làm nguyên liệu thay thế
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
6606. DO-D
|
Tác giả:
Đỗ Thị Du. GVHD: Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS Hà Nam Khánh Giao (chủ biên), Th.S Phạm Thị Trúc Ly, Th.S Nguyễn Thị Quỳnh Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Nghiên cứu khả năng sinh tổng hợp tinh bột của tảo Chlamydomonas
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Thị Hường, GVHD: PGS.TS Trần Liên Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|