| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng các tuyến, điểm di lịch làng nghề ở tỉnh Hà Tây
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hải; GVHD: PGS. TS. Nguyễn Minh Tuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Know How : workbook 1 /
Năm XB:
2003 | NXB: Oxford University
Từ khóa:
Số gọi:
428.0071 SI-B
|
Tác giả:
Susan Banman Sileci |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Dược |
Sổ tay địa danh nước ngoài
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh và cách ứng xử khi phỏng vấn xin việc
Năm XB:
2003 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Bách |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Marketing - chìa khóa của sự thành công trong kinh doanh viễn thông
Năm XB:
2003 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 NG-V
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Xuân Vinh (chủ biên), Mai Thế Nhượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Contrastive study of noun phrases in English and Vietnamese
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-D
|
Tác giả:
Hoàng Thị Lan Dung, GVHD: Đặng Ngọc Hướng, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
323 câu hỏi và trả lời về cán bộ và công tác cán bộ
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
352.6 BAT
|
|
Giới thiệu đầy đủ, có hệ thống các quy định của điều lệ Đảng, các nghị quyết, quyết định, chỉ thị của Trung ương Đảng; Các quy định của Bộ Chính...
|
Bản giấy
|
|
Lên một kế hoạch quảng cáo phong cách Che Guevara
Năm XB:
2003 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
659.1 JA-L
|
Tác giả:
Jay Conrad Levinson |
Lên một kế hoạch quảng cáo phong cách Che Guevara
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Archibald L. Fripp, Jon B. Fripp, Michael L. Fripp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
200 bài tập văn phạm Anh ngữ : Trung cấp và cao cấp /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
425 PH-Q
|
Tác giả:
Phạm Tấn Quyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Thị Thủy, GVHD: MA. Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thông thạo tiếng Anh đàm thoại khi bạn đi du lịch ở nước ngoài
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.34 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm; Phạm Văn Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|