| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
how to improve oral presenttion skills in english for second - year students at the faculty of english hanoi open university
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thúy; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to improve speaking skills for first-year English-majored students
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thu Trang; GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to improve speaking skills for first-year-English-majored students
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thu Trang; Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
How to improve the first-year students' abilities in using English vocabulary at Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Anh; GVHD: Nguyễn Thị Mai Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to say it best : Choice words, phrases & model speeches for every occasion /
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Sanh Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to speak English naturally for non-english major students at Hanoi open university
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-H
|
Tác giả:
c |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
How to speak English naturally for non-English major students at Hanoi Open University
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-H
|
Tác giả:
Ma Lan Diệu Hương; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gavin Dudeney and Nicky Hockly. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How to use nouns and verbs in the English language : Cách sử dụng danh từ, động từ /
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428.1 NG-H
|
Tác giả:
Ngọc Hà , Nguyễn Hữu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HTML5 game development for dummies
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
006.74 HA-A
|
Tác giả:
Andy Harris |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Human + machine : Reimagining work in the age of AI /
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
331.256 WI-J
|
Tác giả:
James Wilson, Paul R. Daugherty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Human dimensions of ecological restoration: integrating science, nature, and culture
Năm XB:
2011 | NXB: Island Press
Số gọi:
639.9 HJ-E
|
Tác giả:
edited by Dave Egan, Evan E. Hjerpe, and Jesse Abrams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|