| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thực hành nói Đặc ngữ trong giao tiếp
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thực hành phân loại thực vật : dùng cho trường Đại học Sư phạm /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
580.1 HO-S
|
Tác giả:
Hoàng Thị Sản, Hoàng Thị Bé |
Đặc điểm, tính chất chính của các nhóm sinh vật, các ngành sinh vật: ngành tảo lam, ngành nấm, ngành rêu, thông đá, hạt trần, hạt kín..
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Nâng cao khả năng phiên dịch qua nưhxng tình huống phiên dịch. Những tình huống phiên dịch đồng thời.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Hạnh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Hạnh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự: Sách chuyên khảo
Năm XB:
2021 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
345.597014 TR-L
|
Tác giả:
TS. Trần Thị Liên |
Giới thiệu một số vấn đề lý luận về thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự, pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về...
|
Bản giấy
|
|
Thực hành sử dụng Dreamweaver cho thiết kế Website
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
006.7 TH-C
|
Tác giả:
Thạc Bình Cường, Vũ Thị Hậu |
Giao diện;thềm văn bản;danh sách;sử dụng frame trong thiết kế web, làm việc với flash...
|
Bản giấy
|
|
Thực hành thiết kế với Solidworks 2005 qua các ví dụ
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 NG-D
|
Tác giả:
Chủ biên: Nguyễn Tiến Dũng, Nguyễn Hồng Thái, Mai Văn Hào |
Hướng dẫn ứng dụng phần mềm Solidworks 2005 để thiết kế các mô hình 3 chiều, thiết kế bản vẽ lắp cơ cấu và máy, mô phỏng hình động học và quá trình...
|
Bản giấy
|
|
Thực hành tiếng Anh thương mại trong ngành kinh doanh và tiếp thị
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thực hành tiếng Anh thương mại trong ngành kinh doanh xuất nhập khẩu
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thực hành tiếng Anh trong quản lý hành chính và doanh nghiệp : Practice English for Administrative Management and business /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
808.6665 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Minh; Hải Yến. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thực hành tiếng tổng hợp : for Internal use /
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.27071 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Diệp; Nguyễn Thị Kim Chi; Ngô Thị Thanh Thảo |
Integrated Language Skills in English contains three sections.
Section One: Listening Comprehension aims at consolidating the students’ listening...
|
Bản giấy
|