| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Phạm Huy Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Giáo trình kỹ thuật soạn thảo văn bản quản lý kinh tế và quản trị kinh doanh.
Năm XB:
2010 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
352 NG-P
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thế Phán chủ biên. |
Trình bày khái quát về văn bản, chức năng, phân loại những yêu cầu chung và qui trình soạn thảo văn bản. Sử dụng ngôn ngữ, tạo lập văn bản và trình...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS Hoàng Văn Vân. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
189 sơ đồ kế toán doanh nghiệp : Dùng cho học viên hệ trung cấp kế toán và học viên các lớp đào tạo ngắn hạn thuộc các trung tâm kế toán của các trường đại học,cao đẳng và các viện đào tạo /
Năm XB:
2010 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
657. VO-N
|
Tác giả:
PGS.TS.Võ Văn Nhị. |
Hướng dẫn thực hành ghi sổ kế toán theo sơ đồ tài khoản (chữ T) tất cả các nội dung cần kế toán như TSCD, Nguyên vật liệu, tiền lương, nợ phải thu,...
|
Bản giấy
|
|
Đặc điểm của câu hỏi tiếng Anh : Đối chiếu với tiếng Việt / Sách chuyên khảo /
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
428 NG-S
|
Tác giả:
T.S Nguyễn Đăng Sửu |
Đối chiếu câu hỏi dích thực trong tiếng Anh và tiếng Việt. Một số vấn đề lý thuyết hành động lời nói liên quan đến câu hỏi không đích thực trong...
|
Bản giấy
|
|
Tự học các kỹ năng cơ bản Microsoft Offica PowerPoint 2010 cho người mới sử dụng
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Công Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Chamaliaq Riya Tiẻnq, Trần Kiêm Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thực trạng hạch toán tài sản cố định hữu hình tại công ty TNHH xây dựng Nga Thịnh
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-B
|
Tác giả:
Ngô Thị Thanh Bình, Th.S Nguyễn Lan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu bồi dưỡng về quản lý hành chính nhà nước Phần II: Hành chính nhà nước và công nghệ hành chính : (Chương trình chuyên viên) /
Năm XB:
2010 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
351.597 TAI
|
Tác giả:
Học viện Hành chính, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Maternal-newborn nursing Demystified : A self-teaching guide /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
618.2 JO-Y
|
Tác giả:
Johnson, Joyce Y. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật cạnh tranh chuyển giao công nghệ và Hiệp định Trips kinh nghiệm cho Việt Nam
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 NG-T
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thanh Tú. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bánh mý
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn vĩnh Hà. GVHD: Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|