| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Rough diamonds : The four traits of successful breakout firms in BRIC countries /
Năm XB:
2013 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
658.406 SE-P
|
Tác giả:
Seung Ho Park, Nan Zhou, Gerardo R. Ungson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Getting innovation right : How leaders leverage inflection points to drive success /
Năm XB:
2013 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 KA-S
|
Tác giả:
Seth Kahan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
I have a strategy (no you don't) : The illustrated guide to strategy /
Năm XB:
2013 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 MA-H
|
Tác giả:
Howell J. Mallham |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chế độ kế toán áp dụng cho đơn vị chủ đầu tư trong các đơn vị hành chính sự nghiệp : Ban hành theo các Thông tư số 195/2012/TT-BTC ngày 15/11/2012 của Bộ trưởng Bộ Tài chính /
Năm XB:
2013 | NXB: Tài chính
Số gọi:
657 CHE
|
Tác giả:
PGS.TS. Đặng Thái Hùng (Biên soạn và biên tập) |
Giới thiệu các nội dung chính của Thông tư số 195/2012/TT-BTC ngày 25 tháng 11 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Tài chính. Hệ thống tài khoản kế toán,...
|
Bản giấy
|
|
Playing to win : How strategy really works /
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 LA-G
|
Tác giả:
A. G. Lafley, Roger L. Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý đào tạo cán bộ tiền công chức ngành kho bạc tại trường nghiệp vụ kho bạc
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Minh Hiền, GVHD: PGS.TS. Đỗ Thị Hải Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao hiệu quả sản suất kinh doanh tại công ty cổ phần mía đường Sơn Dương
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 PH-H
|
Tác giả:
Phùng Văn Hồng, GVHD: GS.TS. Nguyễn Kim Truy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS Lê Ngọc Bích, KS Phạm Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Biện pháp quản lý chất lượng đào tạo ngành Quản trị kinh doanh hình thức vừa làm vừa học ở Trung tâm Đại học Mở Hà Nội tại Đà Nẵng : Luận văn thạc sĩ Giáo dục học /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
378.597 TR-Y
|
Tác giả:
Trịnh Hoàng Yến, GVHD:TS. Nguyễn Quang Giao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Anticipate : Know what your customers need before they do /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.8342 TH-B
|
Tác giả:
Bill Thomas, Jeff Tobe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngoại tệ của các chi nhánh ngân hàng công thương trên địa bàn Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Loan, GVHD: Trần Thị Ngọc Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on innovation
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 ONI
|
Tác giả:
Harvard Business Review Press |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|