| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Xây dựng website quảng bá tư vấn và quản lý tour du lịch tại công ty VinaTravel
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Thắm, THS.Lương Cao Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website công ty thiết kế xây dựng
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 VU-P
|
Tác giả:
Vũ Huy Phưởng, Thạc Bình Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản trị kinh doanh / : Tái bản lần thứ 6 có sửa đổi /
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.0071 NG-D
|
Tác giả:
GS.TS.Nguyễn Thành Độ;PGS.TS.Nguyễn Ngọc Huyền |
Trình bày cơ sở lý luận về quản trị kinh doanh, lập chiến lược, kế hoạch trong quản trị kinh doanh, lập chiến lược, kế hoạch trong quản trị kinh...
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Xây dựng mạng xã hội cộng đồng học tập FITHOU
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Cường, KS.Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Life lines : Pre-Intermediate Student's book - Work book /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
420 HU-T
|
Tác giả:
Tom Hutchinson, Dịch và giới thiệu: Hồng Đức |
Giáo trình tiếng Anh trình độ trung cấp dành cho sinh viên gồm 14 bài, mỗi bài 7 phần: ngữ pháp, từ vựng, kỹ năng đọc, nghe nói, phát âm, kỹ năng...
|
Bản giấy
|
|
Tài chính doanh nghiệp : Dung cho ngoài ngành /
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 LU-H
|
Tác giả:
Lưu Thị Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
GS.TS. Đỗ Hoàng Toàn |
Trình bày tổng quan về kinh doanh và quản trị kinh doanh; marketing và quản trị marketing. Nghiên cứu dự báo thị trường, quản trị chiến lược...
|
Bản giấy
|
||
HBR's 10 must reads on change management
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.406 HBR
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English vocabulary in use: pre-intermediate & intermediate : Thực hành từ vựng tiếng Anh /
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 RE-S
|
Tác giả:
Stuart Redman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các xét nghiệm thường quy áp dụng trong thực hành lâm sàng
Năm XB:
2011 | NXB: Y học
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Đạt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New English file : Intermediate /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 OXE
|
Tác giả:
Clive Oxenden, Christina Latham - Koenig; dịch và giới thiệu: Hồng Đức. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống bán hàng tại cửa hàng Laptop Đại Dương
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Dương, ThS. Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|