| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000: 2008 cho nhà máy sản xuất rượu vang nho năng suất 1000.000 lít/ năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Mạnh Hưng. GVHD: Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập tuỷen chọn chủng vi khuẩn Lactobacillus có khả năng sản sinh bacteriocin và thử nghiệm trong bảo quản thịt lợn tươi sống
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HA-H
|
Tác giả:
Hoàng Đỗ Huy, GVHD: Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập, tuyển chọn chủng nấm có hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định, gây độc tế bào và hoạt tính chống oxy hóa nội sinh tren cây họ thông Pinaceae
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DU-T
|
Tác giả:
Dương Thị Thanh Thúy, GVHD; Lê Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Engineering mechanics: Statics & Dynamics
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
620.1 CO-F
|
Tác giả:
Costanzo, Francesco |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tập tục xứ Quảng theo một vòng đời
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
392.09597 VO-H
|
Tác giả:
Võ Văn Hòe |
Giới thiệu một số tập tục về sinh đẻ, hôn nhân gia đình, dựng nhà, tang ma, thờ cúng, các tập tục trong lao động sản xuất và một số lễ hội theo...
|
Bản giấy
|
|
Nghị Định số 71/2010/NĐ-CP Quy Định Chi Tiết ,Hướng Dẫn Thi Hành Luật Nhà Ở và Thông Tư Hướng Dẫn Thực Hiện
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.59704 NGH
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
汉语听力教程 2, nghe 2 / : Giáo trình luyện nghe Hán Ngữ.
Năm XB:
2010 | NXB: Đại học Văn hóa và ngôn ngữ Bắc Kinh,
Từ khóa:
Số gọi:
495 DU-M
|
Tác giả:
Dương Tuyết Mai |
Giáo trình luyện nghe Hán Ngữ xuất bản từ năm 1999 đến nay,được rất nhiều đối tượng trong và ngoài nước tin dùng. quyển sách này đã được qua chỉnh...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sản xuất Phomat tươi và sấy khô từ sữa
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phùng Thị Thơm, TS Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng HTQLCL ISO 9001:2008 cho nhà máy sản xuất bia chai năng suất 50 triệu lít/năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Góc nhìn cấu trúc về ca dao và truyện ngụ ngôn
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.2 TR-N
|
Tác giả:
Triều Nguyên |
Giới thiệu 2 chuyên luận tiếp cận ca dao người Việt bằng phương thức xâu chuỗi theo mô hình cấu trúc và góc nhìn cấu trúc về truyện ngụ ngôn dân...
|
Bản giấy
|
|
汉语听力教程 :. 1, nghe 1 / : : Giáo trình luyện nghe Hán Ngữ. /
Năm XB:
2010 | NXB: Đại học Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh
Từ khóa:
Số gọi:
495 DU-M
|
Tác giả:
Dương Tuyết Mai |
Giáo trình luyện nghe Hán Ngữ xuất bản từ năm 1999 đến nay,được rất nhiều đối tượng trong và ngoài nước tin dùng. quyển sách này đã được qua chỉnh...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Bá Khiêm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|