| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Liêm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
New Headway Elementary : Student's Book and WorkBook with key /
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
428.34071 LIZ
|
Tác giả:
Liz, John Soars, Sylvia Wheeldon, Hồng Đức (Dịch và giới thiệu) |
Giới thiệu phương pháp học tiếng Anh giao tiếp theo chương trình Headway cụ thể gồm: học ngữ pháp, từ vựng, kĩ năng đọc, nói, viết và nghe theo các...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng hệ thống quản lý chất lượng HACCP cho nhà máy sản xuất rượu cồn từ nguyên liệu chứa tinh bột
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Minh Đức, GVHD: Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phong thủy hiện đại : Sự kết hợp giữa Phong thủy cổ truyền & Khoa học hiện đại /
Năm XB:
2009 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
133 VU-B
|
Tác giả:
TS.Vũ Văn Bằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sự phát triển của hệ sợi nấm hương (Lentinul Edodes) trong môi trường nuôi cấy lỏng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thị Thu Trang. GVHD: Nguyễn Duy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Thị Minh Đức (dịch), Hoài Phương (hiệu đính) |
Cung cấp những vấn đề cơ bản nhất của việc viết trong kinh doanh như: nguyên tắc của việc viết, xác định quy mô của vấn đề cần viết, các chiến lược...
|
Bản giấy
|
||
New Headway: Intermediate Student's Book & Workbook with key
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
495 SO-J
|
Tác giả:
Liz; John Soars; Sylvia WheeldonH |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phong thủy văn phòng làm việc nơi công sở
Năm XB:
2009 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
725 XU-H
|
Tác giả:
Xuân Phú Hưng; Việt Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi, Huy Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu nâng cao hiệu suất sinh tổng hợp chất hợt hóa bề mặt sinh học của một số chủng vi khuẩn phân lập từ biển Phan Thiết và Đồ Sơn
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hạnh. GVHD: Lại Thúy Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thanh Thủy |
Đây là giáo trình nhằm cung cấp đầy đủ cho sinh viên Khoa văn hóa Du lịch nói riêng và sinh viên chuyên ngành nói chung nhũng kiến thức cơ bản về...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trường đại học Luật Hà Nội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|