| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
How to build up confidence for second-year students in faculty of english in hanoi open university
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thành Thái; GVHD: Phạm Tố Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
王淑红,么书君. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
王淑红,么书君. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
胡晓清,宋立文, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
路志英. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
路志英. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
路志英. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
王淑红. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
王禄兴,王瑞. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
iSpeak: Public Speaking for Contemporary Life
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
808.5 NE-P
|
Tác giả:
Nelson, Paul E |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Speaking of speech : Basic presentation skills for beginners /
Năm XB:
2009 | NXB: MacMillan Education,
Số gọi:
302.2 Ha-D
|
Tác giả:
David harrington, Charles LeBeau |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Real Listening & Speaking 1 with answers : English Skills /
Năm XB:
2008 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 MI-C
|
Tác giả:
Miles Craven |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|