Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 292 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Lê Huy Lâm.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Grammar workbook for the TOEFL exam
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.076 LI-P
Tác giả:
Phyllis L. Lim, Mary Kurtin, Laurie Wellman
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
David Burke, Nguyễn Trung Tánh (giới thiệu và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Vietnam tourist guidebook
Năm XB: 2001 | NXB: the cultural information publishing house
Số gọi: 915.9704 VI-T
Tác giả:
Vietnam national administration of tourism
Vietnam tourist guidebook
Bản giấy
Tác giả:
Linda Lonon Blanton, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải)
Bao gồm các đoạn văn mẫu, hướng dẫn phân tích đoạn văn. Các bài tập về từ vựng, ngữ pháp, sắp xếp ý và đề bài dêd nghị cho từng chủ đề.
Bản giấy
From Great Paragraphs to Great Essays
Năm XB: 2001 | NXB: Heinle Cebgage Learning,
Số gọi: 428.076 FO-K
Tác giả:
Keith S. Folse, Elena Vestri Solomon, David Clabeaux
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Michael McCarthy, Felicity O'Dell, Ellen Shaw.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A reading skills book / : Mosaic one /
Năm XB: 2001 | NXB: Thống kê
Số gọi: 428 WE-B
Tác giả:
Brenda Wegmann, Miki Prijic Knezevic
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
W.S. Fowler, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải)
Phát triển danh từ qua 18 chủ đề. Phân biệt 79 động từ dễ nhầm lẫn ở trình độ Tiền Trung cấp. Phân biệt 91 động từ dễ nhầm lẫn ở trình độ Trung...
Bản giấy
Tác giả:
David Riley, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Jake Allsop, Patricia Aspinall, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Interactions II: a listening speaking skills book
Năm XB: 2001 | NXB: Thống kê
Số gọi: 428.34 TA-J
Tác giả:
J.Tanka, Lida R.Baker
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Grammar workbook for the TOEFL exam
Tác giả: Phyllis L. Lim, Mary Kurtin, Laurie Wellman
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Vietnam tourist guidebook
Tác giả: Vietnam national administration of tourism
Năm XB: 2001 | NXB: the cultural information...
Tóm tắt: Vietnam tourist guidebook
Intermediate composition pracice: Book 2 : A text for Students of English as a Second Language /
Tác giả: Linda Lonon Blanton, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải)
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Tóm tắt: Bao gồm các đoạn văn mẫu, hướng dẫn phân tích đoạn văn. Các bài tập về từ vựng, ngữ pháp, sắp xếp...
From Great Paragraphs to Great Essays
Tác giả: Keith S. Folse, Elena Vestri Solomon, David Clabeaux
Năm XB: 2001 | NXB: Heinle Cebgage Learning,
Basic vocabulary in use : Self-study reference and practice for students of North American English /
Tác giả: Michael McCarthy, Felicity O'Dell, Ellen Shaw.
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
A reading skills book / : Mosaic one /
Tác giả: Brenda Wegmann, Miki Prijic Knezevic
Năm XB: 2001 | NXB: Thống kê
The right word : Phát triển và sử dụng chính xác từ vựng tiếng Anh / Trình độ Trung cấp /
Tác giả: W.S. Fowler, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải)
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Tóm tắt: Phát triển danh từ qua 18 chủ đề. Phân biệt 79 động từ dễ nhầm lẫn ở trình độ Tiền Trung cấp....
Check your vocabulary for hotels, tourism & catering management
Tác giả: David Riley, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Practice tests for the cambridge business English certificate : Level two /
Tác giả: Jake Allsop, Patricia Aspinall, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Interactions II: a listening speaking skills book
Tác giả: J.Tanka, Lida R.Baker
Năm XB: 2001 | NXB: Thống kê
×