| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Foundations of Security: What Every Programmer Needs to Know /
Năm XB:
2007 | NXB: Apress,
Số gọi:
005.8 DA-N
|
Tác giả:
Neil Daswani |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các phương pháp phổ trong hóa học hữu cơ
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
547.3 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Các phương pháp phân tích ngành công nghệ lên men
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
663.13 CAC
|
Tác giả:
PGS.TS. Lê Thanh Mai (Chủ biên), GS.TS.Nguyễn Thị Hiền, PGS.TS. Phạm Thu Thuỷ, TS.Nguyễn Thanh Hằng & Ths. Lê Thị Lan Chi |
Giới thiệu các phương pháp phân tích các nguyên liệu chính dùng trong sản xuất các sản phẩm bia rượu, nước giải khát, mì chính như hạt đại mạch,...
|
Bản giấy
|
|
Wimax di động phân tích, so sánh với các công nghệ 3G
Năm XB:
2007 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
004.67 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thanh Dũng, Lâm Văn Đà |
Giới thiệu tổng quan về công nghệ WiMax di động và đánh giá hiệu năng của Wimax di động; phân tích chi tiết về ăng ten thông minh, tái sử dụng tần...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Minh Hoàng biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Cơ sở hóa học phân tích/Hoàng Minh Châu, Từ Văn Mặc, Từ Vọng Nghi
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
543 HO-C
|
Tác giả:
Hoàng Minh Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và phân tích gen Esat-6 của Mycobacterium Tubercolosis trong chuẩn đoán sớm bệnh lao
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Vinh, GVHD: TS Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích và cảm nhận không gian đô thị
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
711 PH-C
|
Tác giả:
TS.KTS. Phạm Hùng Cường |
Tài liệu cung cấp các thông tin phâ tích và cảm nhận không gian đô thị
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Việt Văn Book |
Tài liệu cung cấp các thông tin Phân tích tài liệu kinh doanh trong Microsoft Excel
|
Bản giấy
|
||
Introducing discourse analysis : A textbook for senior students of English
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
401.41 HO-V
|
Tác giả:
Hoàng Văn Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những đỉnh cao chỉ huy : Cuộc chiến vì nền kinh tế thế giới /
Năm XB:
2006 | NXB: Tri Thức
Số gọi:
330.91 DA-Y
|
Tác giả:
Daniel Yergin, Joseph Stanislaw, Trần Đình Thiên, Phạm Quang Diệu, Nguyễn Cảnh Bình |
Mô tả toàn diện và sâu sắc về quá trình chuyển đổi kinh tế trên toàn cầu, những thay đổi quan trọng của thế giới và chiến thắng của lực lượng thị...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình phân tích thiết kế hệ thống : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
004.2 TO-N
|
Tác giả:
Tô Văn Nam |
Đại cương về hệ thống thông tin quản lí, các công cụ diễn tả và xử lí, các mô hình dữ liệu, phân tích hệ thống dữ liệu, thiết kế cơ sở dữ liệu,...
|
Bản giấy
|