| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
How to improve speaking skills for first-year-English-majored students
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thu Trang; Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
How to improve speaking skills for the second year English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Truong Thi Lan Huong: GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
how to improve speaking skills for the second year english majors at hanoi open university
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trương Thị Lan Hương; GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to pass English for business : Second level /
Năm XB:
1997 | NXB: Logophon Lehrmittel Veriag,
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 ME-L
|
Tác giả:
R.G Mellor, V.G Davison |
Các mẩu hội thoại tiếng Anh về những chủ đề thường dùng trong thương mại, kinh doanh
|
Bản giấy
|
|
How to speak English naturally for non-English major students at Hanoi Open University
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-H
|
Tác giả:
Ma Lan Diệu Hương; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Scott Thornbury |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Andrea B. Geffner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
张婧 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Scharf, Dean |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Saladin, Kenneth S. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Thomas L. Crandell and Crinne Haines Crandell, James W.Vander Zanden |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Human dimensions of ecological restoration: integrating science, nature, and culture
Năm XB:
2011 | NXB: Island Press
Số gọi:
639.9 HJ-E
|
Tác giả:
edited by Dave Egan, Evan E. Hjerpe, and Jesse Abrams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|