| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Topic: a study on the changing of French loanwords in English
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 TD-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Dương, M.A Lưu Chí Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
topic: difficulties faced by sophomores at the faculty of english, hanoi open university when learning phrasal verbs
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Total leadership: Be a better leader, have a richer life
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4092 ST-F
|
Tác giả:
Stewart D. Friedman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tourism development in Hanoi traditional handicraft villages
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thuan; GVHD: PhD. HaThanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tourism marketing and management handbook
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall International (UK) Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 ST-W
|
Tác giả:
Stephen F.Witt, Luiz Moutinho |
Tourism marketing and management handbook
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Leonard Talmy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Leonard Talmy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Toward a Cognitive Semantics. Leonard TalmyVolume I, Concept Structuring Systems /
NXB: The MIT Press Cambridge,
Số gọi:
415 TA-L
|
Tác giả:
Leonard Talmy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Towards effectiveness in English speaking for student at secondary schools
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lê Huyền, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Towards effectiveness in reading comprehension in TOEFL
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-H
|
Tác giả:
Mac Thu Hang, GVGD: Ngo Thi Thanh Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Towards helping English major at HOU to write an effective science report
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TO-N
|
Tác giả:
Tô Bích Ngọc, GVHD: Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Towards improving listening comprehension for the 4st year students at English faculty - HOU
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-V
|
Tác giả:
Phí Thị Vượng, GVHD: Lê Thị Vy, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|