| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn thiết kế 200 kiểu nhà hiện đại : Giới thiệu tổng thể kiến trúc - bản vẽ chi tiết - hướng dẫn đổi đơn vị /
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
690 TA-H
|
Tác giả:
Tạ Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật hợp tác xã : Song ngữ Việt - Anh
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 LUA
|
|
Luật
|
Bản giấy
|
|
Kết cấu bê tông cốt thép : Phần kết cấu nhà cửa /
Năm XB:
1996 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
624.18341 KET
|
Tác giả:
GS.PTS. Ngô Thế Phong, PTS. Lý Trần Cường, PTS. Trịnh Kim Đạm, PTS. Nguyễn Lê Ninh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hướng gió, mạch nước, thế đất trong nghệ thuật kiến trúc, xây dựng nhà ở
Năm XB:
1996 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
624 VU-D
|
Tác giả:
Vương Ngọc Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước vào thế kỷ 21 - Hành động tự nguyện và chương trình nghị sự toàn cầu : Sách tham khảo /
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
631.4 KOR
|
Tác giả:
David C. Korten |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chủ nghĩa xã hội cũng có thể áp dụng kinh tế thị trường ( một sáng tạo mới về lý luận ) : Sách tham khảo
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.423 CHU
|
|
chua co
|
Bản giấy
|
|
Nhập môn xã hội học tổ chức : Dịch từ nguyên bản tiếng Đức /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
305.06 BUS
|
Tác giả:
Guiter Buschges; Nguyễn Tuệ Anh, Lê Việt Anh dịch |
Tổ chức là đối tượng của kinh nghiệm hàng ngày, của khoa học xã hội. Mục tiêu và cơ cấu tổ chức. Tổ chức và xã hội. Cá nhân và tổ chức
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Scott L.Warner, Paul Goldsman. |
Bao gồm: The delphi 2.0 environment, object pascal in delphi 2.0...
|
Bản giấy
|
||
Đề cương học tập lý luận của đồng chí Đặng Tiểu Bình về xây dựng chủ nghĩa xã hội mang màu sắc Trung Quốc : Sách tham khảo
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.07 DEC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Donald S.Barrie; Boyd C.Paulson, JR; Đỗ Văn Toản, Đỗ Hữu Thành. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A Guide to Business and social letters
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 NA-M
|
Tác giả:
Milon Nandy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|