| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tổng tập văn học dân gian xứ Huế Tập 4, Tục ngữ
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
398.90959749 TR-N
|
Tác giả:
Triều Nguyên. |
Trình bày khái lược về tục ngữ xứ Huế. Giới thiệu tuyển chọn tục ngữ xứ Huế có chú giải
|
Bản giấy
|
|
Tổng tập văn học dân gian xứ Huế Tập 5, Ca dao
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
398.80959749 TR-N
|
Tác giả:
Triều Nguyên. |
Trình bày khái lược về ca dao xứ Huế. Giới thiệu tuyển chọn ca dao xứ Huế có chú giải
|
Bản giấy
|
|
Tổng tập văn học dân gian xứ Huế Tập 6, Đồng dao, câu đố
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
398.60959749 TR-N
|
Tác giả:
Triều Nguyên. |
Khái lược về đồng dao và câu đố xứ Huế. Giới thiệu tuyển chọn những bài hát đồng dao của lứa tuổi nhi đồng, thiếu niên và các câu đố về lĩnh vực tự...
|
Bản giấy
|
|
Tổng thống Mỹ - Những bài diễn văn nổi tiếng
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
352.23 TON
|
Tác giả:
Nguyễn Trường Uy h.đ., viết lời bình ; Alpha books tuyển chọn |
Giới thiệu các bài diễn văn nhậm chức, diễn văn từ nhiệm và bài phát biểu xuất sắc của các đời tổng thống Mỹ
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Priscilla Oppenheimer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Topic: a study on the changing of French loanwords in English
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 TD-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Dương, M.A Lưu Chí Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
topic: difficulties faced by sophomores at the faculty of english, hanoi open university when learning phrasal verbs
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Total leadership: Be a better leader, have a richer life
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4092 ST-F
|
Tác giả:
Stewart D. Friedman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tourism development in Hanoi traditional handicraft villages
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thuan; GVHD: PhD. HaThanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tourism marketing and management handbook
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall International (UK) Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 ST-W
|
Tác giả:
Stephen F.Witt, Luiz Moutinho |
Tourism marketing and management handbook
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Leonard Talmy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|