| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tang lễ cổ truyền của người Mường
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
393 ST-12
|
Tác giả:
Hội văn nghệ dân gian Việt Nam - Bùi Huy Vọng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Accounting information systems : basic concepts and current issues /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Số gọi:
657.0285 HU-R
|
Tác giả:
Robert L. Hurt. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật chứng khoán
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
346.597 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ nuôi trồng nấm /. Tập II /
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Nông nghiệp
Từ khóa:
Số gọi:
635.8 NG-D
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Lân Dũng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hà Quang Tùng. GVHD: Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Văn học dân gian Điện Bàn
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
398.20959752 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Thị Hựu |
Trình bày khái quát về miền đất, con người Điện Bàn và những thành tựu nổi bật trong kho tàng văn học dân gian của quê hương. Giới thiệu bộ sưu tập...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Anh Nhân |
Trình bày nguồn gốc của nghi lễ vía trùa và diễn trình nghi lễ vía trùa như: chuẩn bị cho nghi lễ, những quy định chung, sơ đồ nơi hành lễ, hành...
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng Website Thương mại điện tử cho siêu thị điện máy
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mai Hương, KS.Nguyễn Thành Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Designing online, offline and book abbreviation dictionaries for students in faculty of tourism - HaNoi Open University : Nghiên cứu Khoa học /
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 VI-N
|
Tác giả:
Viet Thi Ngan , Vu Thi Kim Oanh; GVHD: Trần Nguyệt Quế |
Designing online, offline and book abbreviation dictionaries for students in faculty of tourism - HaNoi Open University
|
Bản giấy
|
|
Beginning programming with C++ for dummies
Năm XB:
2010 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 DA-S
|
Tác giả:
Stephen R. Davis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
英汉翻译概论 : : An Introduction to English-Chinese Translation /
Năm XB:
2010 | NXB: 中国地质大学,
Số gọi:
315.9 DU-V
|
Tác giả:
杨贤玉 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|