| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Học tiếng Anh qua những câu chuyện vui Tập 1 : Sách song ngữ Anh-Việt /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
428 PH-B
|
Tác giả:
Phạm Văn Bình. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiềm năng, thực trạng và giải pháp phát triển du lịch tỉnh thái nguyên
Năm XB:
2001 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 VU-A
|
Tác giả:
Vương Thị Lan Anh; GVHD: PGS. TS. Lê Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Động vật chí Việt Nam :. 9, Phân lớp: Chân Mái chèo-Copepoda,Biển /
Năm XB:
2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
591.9597 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Khôi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bản vẽ kĩ thuật tiêu chuẩn quốc tế
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
604.25 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Hữu Quế; Nguyên Văn Tuấn |
Tài liệu cung cấp các thông tin về bản vẽ kỹ thuật tiêu chuẩn quốc tế
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Văn Ninh biên soạn |
Lịch sử phát triển của Quốc Tử Giám Hà Nội: Kiến trúc, bảng vàng, sơ đồ vị trí bia, giá trị nghệ thuật cuả các tấm bia nghè, thống kê số liệu bia...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Thanh Đức |
Trang trí hội họa Nhật Bản
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Thị Kim Nhung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tài liệu luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh môn Nói trình độ B
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Động vật chí Việt Nam :. 5, Giáp xác nước ngọt: Tôm - Palaemonidae; Cua - Parathelphusidae, Potamidae; Giáp xác râu ngành - Cladocera; Giáp xác chân mái chèo - Copepoda, Calanoida /
Năm XB:
2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
591.9597 DA-T
|
Tác giả:
GS. TS Đặng Ngọc Thanh, TS. Hồ Thanh Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
70 Đề đọc hiểu luyện thi chứng chỉ A tiếng Anh : Reading Comprehension /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428.076 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
70 Đề đọc hiểu luyện thi chứng chỉ B tiếng Anh : Reading Comprehension /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428.076 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
70 Đề đọc hiểu luyện thi chứng chỉ C tiếng Anh : Reading Comprehension /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428.076 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|