| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Luyện thi tiếng Anh trình độ C
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Danh; Trần Thanh Thúy. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trả lời các câu hỏi về xây dựng nhà ở gia đình Tập ba, Thi công
Năm XB:
2004 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
690 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Bá Đô, Nguyễn Thế Kỷ. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các thiết kế và trang trí bằng gỗ Tập 2 : The best collection of wood designs.
Năm XB:
2004 | NXB: Trẻ
Số gọi:
747 TUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán tiêu thụ và xác định kết quả tiêu thụ tại công ty du lịch và xúc tiến thương mại
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 TU-H
|
Tác giả:
Tường Thị Mai Hương, TS Lê Quang Bính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Instant IELTS : Ready-to-use tasks and activities /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 BR-G
|
Tác giả:
Guy Brook-Hart, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi Nói và Làm văn chứng chỉ A-B-C tiếng Hoa
Năm XB:
2004 | NXB: Trẻ
Số gọi:
495 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thiện Chí, Nguyễn Thị Thu Hằng, Bùi Thị Hạnh Quyên. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nhu cầu của du khách trong quá trình du lịch : Sách tham khảo dành cho sinh viên ngành du lịch /
Năm XB:
2004 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 DI-C
|
Tác giả:
Đinh Thị Vân Chi |
Cuốn sách này trình bày một số kiến thức cơ bản về nhu cầu của du khách và vai trò của nó trong thị trường du lịch; thực trạng đáp ứng nhu cầu du...
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay thuật ngữ tổ chức thương mại thế giới (WTO) thông dụng
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
341.12 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thanh Biên soạn |
Cuốn sách giúp bạn đọc tra cứu nhanh một số thuật ngữ về Tổ chức thương mại thế giới WTO.
|
Bản giấy
|
|
Thị trường tiền tệ Việt Nam trong quá trình hội nhập
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
332.4 LE-N
|
Tác giả:
Lê Hoàng Nga |
Tài liệu cung cấp các thông tin về thị trường tiền tệ việt nam trong quá trình hội nhập
|
Bản giấy
|
|
Trang bị điện- điện tử máy công nghiệp dùng chung
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.8 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Qunag Hồi, Nguyễn Văn Chất, Nguyễn Thị Liên Anh |
Đề cập đến trang bị điện - điện tử các máy nâng vận chuyển, lò điện, máy hàn, máy bơm, quạt và máy nén khí, các máy thuộc công nghiệp dệt, ở từng...
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp quản lý hiệu quả tiêu thụ : Điều tra nghiên cứu thị trường, xây dựng đội ngũ tiêu thụ hiệu quả /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.8 LA--H
|
Tác giả:
Lã Kiến Hoa, Cao Thụy Minh ; Nguyễn Đức Thanh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
30 days to the Toeic test : Test of english for international communication /
Năm XB:
2004 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.076 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thành Tâm , Lê Ngọc Phương Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|