| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Madigan Martinko Parker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bioluminescence : chemical principles and methods
Năm XB:
2012 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
572.4358 OS-S
|
Tác giả:
Osamu Shimomura |
The fireflies and luminous insects; Luminous bacteria; The ostracod cypridina (vargula) and other luminous crustaceans; The jellyfish aequorea and...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mappes, Thomas A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Pauline M. Doran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bioseparation and Bioprocessing : Biochromatography, Membrane Separations, Modeling, Validation /
Năm XB:
1998 | NXB: Wiley-VCH,
Số gọi:
660.6 SU-G
|
Tác giả:
G. Subramanian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Biotechnological production of bioactive compounds /
Năm XB:
202 | NXB: Elsevier Science,
Số gọi:
660.6 VE-M
|
Tác giả:
Madan L. Verma, Anuj K. Chandel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Biotechnological production of bioactive compounds.
Năm XB:
201 | NXB: Elsevier Science,
Số gọi:
577.15 VE-M
|
Tác giả:
Madan L. Verma, Anuj K. Chandel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John E. Smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Biotechnology : Measuring, Modelling, and Control /
Năm XB:
1991 | NXB: VCH,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 KA-S
|
Tác giả:
Karl Schugerl |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Biotechnology of Bioactive Compounds Sources and Applications. 1st Edition /
Năm XB:
201 | NXB: John Wiley & Sons, Ltd
Số gọi:
577.15 GU-V
|
Tác giả:
Vijai Kumar Gupta, Maria G. Tuohy, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
HJ. Rehm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Chủ biên: Lê Minh Hoàng |
Tài liệu cung cấp thông tin về blog cho mọi người
|
Bản giấy
|