| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Hội đồng lý luận Trung ương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
When free markets fail : Saving the market when it can't save itself /
Năm XB:
2010 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332.10973 MC-S
|
Tác giả:
Scott McCleskey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roberta Edwards ; Ill.: John O'Brien |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Janet B. Pascal ; Ill.: John O'Brien |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Roberta Edwards ; Ill.: True Kelley |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Yona Zeldis McDonough ; Ill.: Jill Weber |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Joyce Milton, Ill.: Elizabeth Wolf |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Michael Burgan ; Ill.: by Jerry Hoare |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Wiley revenue recognition : Plus website : Understanding and implementing the New Standard /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Số gọi:
657 FL -J
|
Tác giả:
Joanne M. Flood |
Wiley Revenue Recognition provides an overview of the newrevenue recognition standard and instructs financial statementpreparers step-by-step...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
World politics : Interests, interations, institutions /
Năm XB:
2013 | NXB: W.W Norton & Company Inc,
Số gọi:
320.3 FR-J
|
Tác giả:
Jeffry A Frieden, David A Lake, Kenneth A Schultz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng đĩa CD hình ảnh Việt Nam qua góc nhìn các bảo tàng ở Hà Nội : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 ĐA-M
|
Tác giả:
Đàm Thị Mai, Trần Hông Nhung; GVHD: Trần Nữ Ngọc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|