| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Phùng Đắc Hữu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Chu Sở |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thế giới trong 50 năm qua (1945 - 1995) và thế giới trong 25 năm tới (1996 - 2020)
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
909.82 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Cơ Thạch |
Tìm hiểu những vấn đề về kinh tế, xã hội, chính trị, quân sự, vai trò của thông tin và cách nhìn tổng quát thế giới 50 năm qua; đồng thời đưa ra...
|
Bản giấy
|
|
Thế giới trong hai thập niên đầu thế kỷ xxi : Sách tham khảo /
Năm XB:
2002 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
338.9 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Quý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thế giới, khu vực và một số nước lớn bước vào năm 2004 : Tham khảo nội bộ /
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
320.91 THE
|
Tác giả:
B.s.: Phí Như Chanh (ch.b.), Phạm Xuân Thâu, Nguyễn Thị Quyên... |
Trình bày tình hình chính trị, kinh tế quốc tế khu vực Trung Đông, Đông Nam Á, Châu Âu... và quan hệ giữa Việt Nam với một số nước trên thế giới:...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Adrian Evans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Denscombe, Martyn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The gregg reference manual 10th ed, University of phoenix custom edition : A manual of style, grammar, usage, and formatting /
Năm XB:
2005 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Số gọi:
808.042 SA-W
|
Tác giả:
William A. Sabin. |
Included: grammar, usage and style, techniques and formats, references...
|
Bản giấy
|
|
the guinness guide to better english : Luyện kỹ năng viết Tiếng Anh trình độ nâng cao /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.34 GO-P
|
Tác giả:
Gooden, Philip |
Các hướng dẫn thực tế, sinh động giúp bạn cải tiến lối viết tiếng Anh...Các vấn đề về ngữ pháp, từ vựng, phép chấm câu và cách dùng.....
|
Bản giấy
|
|
The handbook of english for specific purposes
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley-Blackwell
Số gọi:
801.01 PA-B
|
Tác giả:
Brian Paltridge |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Handbook of English for specific purposes /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
372.6 BR-P
|
Tác giả:
Brian Paltridge |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thế hệ kiến trúc sư Việt nam đầu tiên
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
720.9597 DO-T
|
Tác giả:
Đoàn Đức Thành (chủ biên),Tôn Đại, Ngô Huy Giao, Đặng Thái Hoàng, Trần Hùng, Nguyễn Hữu Thái. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|