| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Elaine Bender, Tuyết Nhung (chú giải) |
Gồm các dạng câu cơ bản, danh từ và mạo từ, đại từ, động từ, tính từ và trạng từ, từ nối, giới từ.
|
Bản giấy
|
||
Nguyễn Khuyến về tác gia và tác phẩm
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
895.922 NGU
|
Tác giả:
Tuyển chọn và giới thiệu: Vũ Thanh |
Giới thiệu về tiểu sử và sự nghiệp sáng tác văn học của nhà thơ Nguyễn Khuyến, đặc biệt phân tích nội dung tư tưởng, phong cách sáng tác, giá trị...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Ngọc Thêm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cơ sở lí thuyết các quá trình hóa học : Dùng cho sinh viên khoa hoá các trường đại học Tổng hợp và Sư phạm /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
541 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Đăng Độ |
Đề cập đến vấn đề cơ sở của hoá học, chiều hướng và mức độ diễn biến của các quá trình hoá học, cơ sở của nhiệt động hoá học, cân bằng hoá học, tốc...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jack London |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thành phần câu tiếng Việt
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Thuyết, Nguyễn Minh Hiệp |
Gồm các thành phần chính và thành phần phụ của câu.
|
Bản giấy
|
|
New interchange tập 3 : English for international communication /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 RI-C
|
Tác giả:
Jack C.Richards; Jonathan Hull; Susan Proctor. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trang bị tri thức trước khi xin việc làm : Câu hỏi phóng vấn việc làm /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Philip G. Altbach và Damtew Teferra (chủ biên); Vũ Thế Hùng (dịch); Đỗ Đức Định (hiệu đính) |
Cuốn sách này trình bày một số vấn đề về lĩnh vực xuất bản: những xu hướng phát triển trong ngành xuất bản sách hiện nay; hoạt động xuất bản sách ở...
|
Bản giấy
|
||
Hồ Chí Minh nhà văn hóa kiệt xuất
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
923.1597 SO-T
|
Tác giả:
PGS. Song Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Headway elementary : Student's book anh workbook /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 LIZ
|
Tác giả:
Liz & John Soars; Trần Huỳnh Phúc, Lê Thị Thanh Thu dịch và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 2500 câu trắc nghiệm tiếng Anh : Luyện thi các chứng chỉ A, B, C, Tú tài và Đại học /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tấn Trước, Tôn Nữ Giáng Huyền |
Gồm những câu trắc nghiệm chọn lọc, tổng hợp từ các giáo trình phổ biến nhất hiện nay như Streamline English, New Concept English, Headway và...
|
Bản giấy
|