| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Truyện Trạng Việt Nam Quyển 1
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 TR-N
|
Tác giả:
Triều Nguyên s.t., tuyển chọn, giới thiệu. |
Giới thiệu 310 mẩu truyện trạng của người Kinh và 61 mẩu truyện trạng của người dân tộc thiểu số Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
Truyện Trạng Việt Nam Quyển 2
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 TR-N
|
Tác giả:
Triều Nguyên s.t., tuyển chọn, giới thiệu. |
Giới thiệu 310 mẩu truyện trạng của người Kinh và 61 mẩu truyện trạng của người dân tộc thiểu số Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Mạnh Thường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tư duy tích cực : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
155.2 QUI
|
Tác giả:
Susan Quilliam; biên dịch: Nguyễ Hải Lưu, Dương Trí Hiển; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin để tư duy tích cực
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Quang Định |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển bách khoa Việt Nam Tập 1 / : A - Đ /
Năm XB:
1995 | NXB: Trung tâm biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam
Số gọi:
030 TUD
|
Tác giả:
Hội đồng quốc gia. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển bách khoa Việt Nam Tập 2 / : E - M /
Năm XB:
2002 | NXB: Trung tâm biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam
Số gọi:
030 TUD
|
Tác giả:
Hội đồng quốc gia. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển bách khoa Việt Nam Tập 3 / : N - S /
Năm XB:
2003 | NXB: Trung tâm biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam
Số gọi:
030 TUD
|
Tác giả:
Hội đồng quốc gia. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển sinh học Anh - Việt và Việt - Anh : Khoảng 50.000 thuật ngữ /
Năm XB:
1997 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
570.3 TUD
|
Tác giả:
Lê Mạnh Chiến, Lê Thị Hà, Nguyễn Thu Hiền... |
Khoảng 50000 thuật ngữ bao gồm hầu hết các bộ môn của sinh học và của một số ngành liên quan được sắp xếp theo thứ tự chữ cái tiếng Anh
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Việt - Anh : 205.000 từ /
Năm XB:
2005 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
495.9223 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Ánh, Quang Hùng, Gia Huy, Trí Hạnh |
Giới thiệu 205000 từ về mọi lĩnh vực với cách giải thích rõ ràng, trình bày dễ hiểu
|
Bản giấy
|
|
Tự giáo dục tự học tự nghiên cứu Tập 1 / : Tuyển tập tác phẩm. /
Năm XB:
2001 | NXB: Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
371 NG-T
|
Tác giả:
GS. TS. Nguyễn Cảnh Toàn. |
bao gồm chương I Sự trưởng thành; Chương II Quan điểm về học và dạy Chương III Quan điểm về học và dạy toán phần phụ lục
|
Bản giấy
|