| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giving and responding to compliments in English in validation and the devil wears prada : (Nghiên cứu cách khen và đáp lại lời khen bằng tiếng Anh trong phim Validation và The devil wears Prada) /
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-D
|
Tác giả:
Mai Thi Thu Dong; GVHD: Trần Thị Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Jennifer Jenkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Gốm cổ và hoa văn trên trang phục của người Chăm
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá dân tộc
Số gọi:
398.209597 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Bá Hòa, Trương Hiến Mai |
Cuốn sách này nói về vài nét về điều kiện địa lý và lịch sử nghiên cứu gốm cổ Champa Bình Định, những khu lò gốm cổ Champa ở Bình Định
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trương Minh Hằng |
Giới thiệu chung về gốm sành nâu và nghề gốm sành nâu ở Phù Lãng. Trình bày nghệ thuật, tiềm năng và thực trang gốm sành nâu Phù Lãng
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Cathy Beaudoin, Nandini Chandar, Edward M. Werner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Góp phần xây dựng hệ thống quản lý chất lượng về Vsattp theo HACCP cho sản phẩm sữa tươi tiệt trùng có đường
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Thị Duệ, GVHD: Lâm Xuân Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Góp vốn thành lập công ty theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
340 VO-T
|
Tác giả:
Võ Thị Thanh Thảo, GVHD: TS. Bùi Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Grade 6 students' perceptions of their difficulties in English reading comprehension: A research project at a secondary school in HaNoi /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Tường; Supervisor: Dr. Dang Nguyen Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammaire progressive du Francais : 500 bài tập có hướng dẫn văn phạm Tiếng pháp /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
425 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tuấn, Trần Hữu Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammaire progressive Du Francais avec 400 exercices : Song ngữ Pháp - Việt /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
445 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammatical categories and cognition : A case study of the liguistic relativity hypothesis
Năm XB:
2004 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
415 LU-J
|
Tác giả:
Lucy A John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|