| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Innovative presentations for dummies
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.452 AN-R
|
Tác giả:
Ray Anthony, Barbara Boyd |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Insights and ideals : Luyện kỹ năng đọc tiếng anh tập 3 /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 AC-P
|
Tác giả:
Lê Hoàng |
Cuốn sách này hướng dẫn luyện kỹ năng đọc tiếng anh
|
Bản giấy
|
|
Interactions II: a listening speaking skills book
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 TA-J
|
Tác giả:
J.Tanka, Lida R.Baker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Intermediate microeconomics : (Kinh tế vi mô trung cấp: Cách tiếp cận hiện đại): A modern approach /
Năm XB:
2006 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
3385 HA-V
|
Tác giả:
Hal R. Varian |
Trình bày những khái niệm căn bản trong kinh tế vi mô chương trình trung cấp. Tìm hiểu về thị trường, chi tiêu ngân quỹ, sự hài lòng của người tiêu...
|
Bản giấy
|
|
International Business Contracts : Hợp đồng thương mại quốc tế /
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Số gọi:
346.02 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Đàn |
Khía cạnh luật pháp và hợp đồng thương mại quốc tế. Những ví dụ về hợp đồng thương mại giữa Việt Nam và các tổ chức hợp tác nước ngoài
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cheol S. Eun, Bruce G. Resnick |
Cơ sở của việc quản lí tài chính quốc tế. Thị trường ngoại tệ, tỉ giá và các sản phẩm tài chính tiền tệ. Sự nguy hiểm tài chính ngoại tệ và việc...
|
Bản giấy
|
||
Introduction opetations and supply chain management
Năm XB:
2019 | NXB: Pearson Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 BO-C
|
Tác giả:
Cecil C. Bozarth và Robert B. Handfield. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Park UiJun |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Irrational persistence : seven secrets that turned a bankrupt startup into a $231,000,000 business /
Năm XB:
2016 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
338.766458 IRR
|
Tác giả:
Dave Zilko |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
iSpeak: Public Speaking for Contemporary Life
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
808.5 NE-P
|
Tác giả:
Nelson, Paul E |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert C. Guell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Istanbul thủ đô của hai đế chế : Nghệ thuật kiến trúc 22 /
Năm XB:
2002 | NXB: Kim Đồng
Từ khóa:
Số gọi:
720 PH-V
|
Tác giả:
Tôn Đại, Trần Hùng, Nguyễn Luận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|