| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kỹ năng ra quyết định & giải quyết vấn đề
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 AD-J
|
Tác giả:
Adair John, Bích Nga, Lan Nguyên (biên dịch) |
Việc nắm vững các quy trình tư duy thiết thực - quy trình nằm sau mọi hoạt động ra quyết định, giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo hiệu quả - là...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Silberschatz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nguyên lý kế toán : lý thuyết và bài tập dùng cho sinh viên trung hoc,cao đẳng, đại học các trường khói ngành kinh tế,tài chính,..
Năm XB:
2008 | NXB: Thống kê
Số gọi:
657.042 PH-D
|
Tác giả:
TS. Phan Đức Dũng. |
Trình bày tổng quan về kế toán, báo cáo kế toán của doanh nghiệp, kế toán chi phí, kế toán giá thành sản phẩm, kế toán tiêu thụ, chứng từ và sổ kế...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000 cho nhà máy sản xuất bia hơi
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trịnh Minh Thắng, GVHD: Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toefl IBT Insider : Speaking
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 TOE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình di truyền học Vi sinh vật và ứng dụng
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Huế
Từ khóa:
Số gọi:
579 HO-P
|
Tác giả:
Hoàng Trọng Phán |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng ISO 22000:2005 cho nhà máy sản xuất rượu cồn năng xuất 5000l/ngày
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Thùy Linh,GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy sản xuất bia năng suất 15 triệu lít/ năm
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hạnh Nguyên, GVHD: Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kinh tế thương mại
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
381.071 DA-D
|
Tác giả:
GS.TS Đặng Đình Đào, TS Trần Văn Bão |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xác định phân Type của virus HIV trên một số mẫu bệnh phẩm thu nhận từ bệnh nhân tại Việt Nam
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Ngọc Hương, GVHD: Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống và nuôi trồng phong lan Hồ điệp vàng Phal.Tying Shin spring ' yellow boys"
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trịnh Ngọc Dung, GVHD: GS.TS.Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL iBT activator (intermediate) : Listening
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 TOA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|