| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Grammaire progressive Du Francais avec 400 exercices : Song ngữ Pháp - Việt /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
445 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammatical categories and cognition : A case study of the liguistic relativity hypothesis
Năm XB:
2004 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
415 LU-J
|
Tác giả:
Lucy A John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammatical cohensive devices in Tiếng Anh 12 reading texts and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-X
|
Tác giả:
Le Thi Xuan; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Graphic design the new basics
Năm XB:
2015 | NXB: Princeton Architectural Press,
Từ khóa:
Số gọi:
741.6 LU-E
|
Tác giả:
Ellen Lupton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Helen Armstrong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Gray Hat Hacking : The Ethical Hacker’s Handbook /
Năm XB:
2015 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 RE-D
|
Tác giả:
Daniel Regalado |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Green Lighting: How energy-efficient lighting can save you energy and money and reduce your carbon footprint
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
644.3 BR-I
|
Tác giả:
Howard, Brian Clark |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
My Ton, Min Lin, Deborah Radin |
Greening your property
|
Bản giấy
|
||
Guide to Software Engineering Body of Knowledge
Năm XB:
2014 | NXB: IEEE Computer Society,
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 BO-P
|
Tác giả:
Pierre Bourque |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thạch Lam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Bá Đạm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoàng Đạo Thúy |
Cuốn sách phác họa lại cảnh vật và con người thủ đô xưa.Đó là vùng đất Hà Nội với những con người lam làm chịu khó chiến đấu kiên cường đã tạo nên...
|
Bản giấy
|