| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình hệ điều hành Windows Server 2003
Năm XB:
2010 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Số gọi:
005.43 LE-T
|
Tác giả:
ThS Lê Tự Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tự học Microsoft Word 2010 cho người mới bắt đầu bằng hình ảnh / : Tin học văn phòng thật là đơn giản /
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
005.52 TUH
|
Tác giả:
Công Bình, Thành Đông |
Làm quen với phần mềm, soạn thảo văn bản trên Word 2010, hướng dẫn hiệu chỉnh văn bản, làm việc với biểu bảng trên Word 2010, tự chèn các đối tượng...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu một số phương pháp nhằm nâng cao chất lượng rượu truyền thống làm từ gạo nếp
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DI-N
|
Tác giả:
Đinh Thị Nghĩa, GVHD: Đặng Hồng Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kiểm nghiệm và khảo nghiệm vacxin phòng chống cúm gia cầm H5N1 ( K New - H5) của Mêxico
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Trang, GVHD: Tô Long Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thẩm định phương pháp trong phân tích hoá học và vi sinh vật
Năm XB:
2010 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
664 TR-S
|
Tác giả:
B.s.: Trần Cao Sơn (ch.b.), Phạm Xuân Đà, Lê Thị Hồng Hảo, Nguyễn Thành Trung ; H.đ.: Phạm Gia Huệ, Phạm Thanh Nhã |
Giới thiệu các yêu cầu chung về thẩm định phương pháp tiêu chuẩn và không tiêu chuẩn đối với hệ thống kiểm nghiệm an toàn thực phẩm. Các yêu cầu...
|
Bản giấy
|
|
communication between cultures
Năm XB:
2010 | NXB: Wadsworth, Cengage learning,
Từ khóa:
Số gọi:
303.48 SA-L
|
Tác giả:
Larry A. Samovar, Richard E. Porter & Edwin R. McDaniel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xử lý yếm khí một số loại rác thải sinh hoạt có thu hồi khí Mêtan
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Ngọc, GVHD: PGS.TS. Trịnh Lê Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy sản xuất bia công suất 20 triệu Lít/năm gồm 80% bia chai và 20% bia hơi. sử dụng gạo làm nguyên liệu thay thế
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
6606. DO-D
|
Tác giả:
Đỗ Thị Du. GVHD: Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS Hà Nam Khánh Giao (chủ biên), Th.S Phạm Thị Trúc Ly, Th.S Nguyễn Thị Quỳnh Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Nghiên cứu khả năng sinh tổng hợp tinh bột của tảo Chlamydomonas
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Thị Hường, GVHD: PGS.TS Trần Liên Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng đáp ứng miễn dịch của kháng nguyên Her2 biểu hiện ở gà
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thùy Dung, GVHD: Lê Quang Huấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những khía cạnh lịch sử - văn hóa Việt Nam và thế giới
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
909 NHU
|
Tác giả:
Lê Thị Kim Dung, Bùi Quang Dũng, Lê Thị Anh Đào... |
Gồm 26 bài viết của nhiều tác giả về các vấn đề, sự kiện lịch sử - văn hoá của thế giới và của Việt Nam như chính sách mở cửa của Trung Quốc, chính...
|
Bản giấy
|