| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bộ tiêu chuẩn Việt Nam TCVN ISO 9000 phiên bản năm 2000
Năm XB:
2001 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
658.401 BOT
|
Tác giả:
Tiêu chuẩn Việt Nam |
Tài liệu cung cấp các thông tin về bộ tiêu chuẩn việt nam TCVN ISO 9000 phiên bản năm 2000
|
Bản giấy
|
|
Bố trí sử dụng cán bộ, công chức Ủy ban nhân dân cấp xã Cụm 2 huyện Đông Anh - Thành phố Hà Nội : Luận văn thạc sỹ, chuyên ngành: Quản trị kinh doanh /
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Kim Nhật; NHDKH: PGS. TS. Đinh Thị Ngọc Quyên |
.
|
Bản giấy
|
|
Bối cảnh mới ngôi trường mới nhà quản lý giáo dục mới
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
371 TO-D
|
Tác giả:
GS. TS Tô Xuân Dân |
Giới thiệu khái quát bối cảnh mới của kinh tế thế giới. Trình bày về nhiệm vụ, mô hình phát triển, thời cơ và thách thức đối với trường học trong...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đức Hạnh Biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Build an A-team: Play to their strengths and lead them up the learning curve
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4022 WH-J
|
Tác giả:
Whitney Johnson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building a small business that Warren Buffett would love
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658 BR-A
|
Tác giả:
Adam Brownlee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building the internet of things : Implement new business models, disrupt competitors, and transform your industry /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4038 KR-M
|
Tác giả:
Maciej Kranz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Built for growth: How builder personality shapes your business, your team, and your ability to win
Năm XB:
2017 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4092 CH-K
|
Tác giả:
Chris Kuenne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu chế tạo phức hợp hạt nano silica phát quang và kháng thể đặc hiệu nhằm phát hiện nhanh vi khuẩn Salmonella typhimurium
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HO-A
|
Tác giả:
Hoàng Thị Ái, GVHD: PGS.TS. Tống Kim Thuần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu công nghệ sản xuất chế phẩm Candida oleophila ứng dụng trong bảo quản cam tươi
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thanh hiền, GVHD: PGS.TS. Nguyễn Thùy châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu công nghệ sản xuất chế phẩm Candida oleophila ứng dụng trong bảo quản cam tươi
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thanh Hiên, GVHD: PGS.TS. Nguyễn Thùy Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu tìm hiểu chủng Pseudomonas aeruginosa đa kháng thuốc gây viêm phế quản phổi bệnh viện trên bệnh nhân thông khí nhân tạo
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 QU-H
|
Tác giả:
Quách Thị Thu hương, GVHD: THS.BS. Nguyễn Văn Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|