| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
|
Giới thiệu nội dung luật thuế thu nhập cá nhân, cá nhân cư trú. Xác định mức thu nhập chịu thuế và thu nhập tính thuế, biểu thuế, căn cứ tính thuế...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS Cao Thúy Xiêm |
Giới thiệu tổng quan về kinh tế học. Trình bày kiến thức cơ bản về cầu và cung, lý thuyết hành vi người tiêu dùng, lý thuyết hành vi người sản...
|
Bản giấy
|
||
Quản lý nhân sự : Managing people /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 HEL
|
Tác giả:
Robert Heller ; Lê Ngọc Phương Anh, Nguyễn Văn Quì dịch và hiệu đính |
Lý thuyết về quản trị nhân lực và điều hành doanh nghiệp: tuyển dụng nhân sự, đào tạo, phát triển nguồn nhân lực, khen thưởng, kỷ luật và đánh giá...
|
Bản giấy
|
|
How to master skills for the TOEFL IBT speaking : Basic /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 MIT
|
Tác giả:
Arthur H. Mitch, Denise McCormack, Jasmine C. Swaney ; Lê Huy Lâm dịch và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tập viết chữ Hán : Soạn theo giáo trình "301 câu đàm thoại tiếng Hoa" có chú âm phù hiệu dịch nghĩa
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Liêm |
Giới thiệu các nét cơ bản của chữ Hán, qui tắc viết chữ Hán và phương pháp luyện tập chữ Hán
|
Bản giấy
|
|
Tiếng anh cơ sở Tập 1 : Basic english.
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-P
|
Tác giả:
Trần, Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Alice Oshima, Ann Hogue. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Liêm chủ biên, Trần Đức Thính, Trương Ngọc Quỳnh, Châu Vĩnh Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How to master skills for the TOEFL IBT speaking : Basic /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PUT
|
Tác giả:
Michael A. Putlack, Will Link,Stephen Poirier ; Lê Huy Lâm chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Longman preparation series for the Toeic test
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.007 LOU
|
Tác giả:
Lin Lougheed; Lê Minh Sơn giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS.Thái Thanh Bảy ; Vũ Minh Thường, Hoàng Yến biên soạn |
Những mẫu câu tiếp cận của người bán và người mua rất thực tế giúp giao tiếp với người nước ngoài
|
Bản giấy
|
||
Biogas Handbook
Năm XB:
2008 | NXB: University of southern denmark esbjerg,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BIO
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|