| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Đặng Quý Phúc; GVHD: Ts. Trịnh Quang Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kỹ thuật số : Dùng cho sinh viên bậc đại học và cao đẳng /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3815 NG-G
|
Tác giả:
TS.Nguyễn Hoài Giang; ThS.Dương Thanh Phương; ThS.Nguyễn Văn Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kỹ thuật số 2
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
621.3815 HO-M
|
Tác giả:
Hồ Trung Mỹ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Tống Văn On |
Đặc điểm tổng quát của hệ thống số; kỹ thuật biểu diễn thông tin; trình bày đại số logic
|
Bản giấy
|
||
Kỹ thuật xây dựng điều khiển tuỳ biến trên windows bằng .NET : Tìm hiểu và thiết kế từ cơ bản đến nâng cao /
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 BU-C
|
Tác giả:
Bùi Phú Cường; Nguyễn Thanh Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Làm chủ tư duy thay đổi vận mệnh : Những phương pháp hiệu qủa giúp bạn đạt được bất cứ điều gì bạn muốn /
Năm XB:
2013 | NXB: Phụ nữ; TMG Books
Từ khóa:
Số gọi:
153.4 AD-K
|
Tác giả:
Adam Khoo, Stuart Tan ; Dịch: Trần Đăng Khoa, Uông Xuân Vy |
Trình bày về định nghĩa của NLP - lập trình ngôn ngữ tư duy. Giới thiệu các ứng dụng và thành tố cơ bản của NLP. Cách áp dụng những yếu tố ấy vào...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lan Hương |
Cuốn sách này tập hợp những bài học và phương pháp giúp chúng ta xây dựng sự nghiệp trong tương lai...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Alvin Toffler |
Tác giả muốn tìm cách cắt nghĩa về bản chất của các quá trình phát triển thế giới và cuộc sống của con người theo cách riêng của mình trên cơ sở...
|
Bản giấy
|
||
Language assessment : Principles and classroom practices /
Năm XB:
2019 | NXB: Pearson Education
Từ khóa:
Số gọi:
418.0076 BR-D
|
Tác giả:
H. Douglas Brown ; Priyanvada Abeywickrama |
Language acquisition.
|
Bản giấy
|
|
Language, Culture and Society
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
410 JO-C
|
Tác giả:
Jourdan Christine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language, Culture and Society
Năm XB:
2012 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
410 SA-Z
|
Tác giả:
Salzmann, Zdenek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language, culture and society
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
499.12 TU-K
|
Tác giả:
Kevin Tuite |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|