| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Longman preparation series for the Toeic test
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.007 LOU
|
Tác giả:
Lin Lougheed; Lê Minh Sơn giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Trung Quốc cho người mới bắt đầu : Giáo trình luyện nghe /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495 LO-K
|
Tác giả:
Lỗ Kiện Ký, Nguyễn Thị Minh Hồng (Dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hoàn thiện quy trình nhân giống in Vitro cây lan hoàng thảo ( Dendronobium Nobile)
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-A
|
Tác giả:
Đoàn Vân Anh, GVHD: Trần Thị Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael Swan ; Lê Ngọc Phương Anh tổng hợp và biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Công tác tổ chức văn phòng và các mẫu soạn thảo văn bản : Dùng trong các cơ quan, trường học /
Năm XB:
2008 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
342.59706 CON
|
Tác giả:
Luật giaThi Anh biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đối chiếu các ngôn ngữ
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
415 LE-T
|
Tác giả:
Lê, Quang Thiêm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kiến trúc máy tính
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
004.2 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Việt |
Nghiên cứu về phương pháp đo lường các thông số của tín hiệu và mạch điện, các biện pháp cấu tạo các mạch đo, cấu trúc tính năng của máy đo, cách...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Trung Quốc cho người mới bắt đầu : Giáo trình luyện Đọc - Viết /
Năm XB:
2008 | NXB: TH TPHCM,
Từ khóa:
Số gọi:
495 LO-K
|
Tác giả:
Lỗ Kiện Ký |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lady Borton, Hữu Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu chọn giống hoa hồng thông qua chiếu xạ đột biến in vitro
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-P
|
Tác giả:
Đoàn Minh Phương,GVHD: TS.Đào Thanh Bằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The art of asset allocation : Principles and Investment Strategies for Any Market /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
452.95 DA-V
|
Tác giả:
Darst, David M. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu Nghiên cứu, xây dựng quy trình công nghệ nuôi trồng chủng nấm chân dài ( Clitocybe Maxima)
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Ngô Thị Lụa, GVHD: Nguyeenc Hữu Đống |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|