| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tiếng Anh chuyên ngành vi tính : English for computer science /
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Số gọi:
428.24 TIE
|
Tác giả:
VN-Guide ; Llê Phụng Long, Đỗ Lệ Hằng hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh cơ bản Tập II : Basic English II - EFL 102 /
Năm XB:
2001 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 TIE
|
Tác giả:
Viện Đại học Mở Hà Nội. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh Cơ khí Ô tô : Special english for automobile engineering /
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
428 QU-H
|
Tác giả:
Quang Hùng; Phạm Đường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Thị Hiền; PGS.TS. Quán Lê Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Thành Thư, Phạm Tấn Quyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh dành cho giới Doanh nghiệp
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh; Nguyễn Thành Thư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh dành cho giới thể thao : Practical English for Sportsmen /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Thành Thư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh dành cho học sinh và sinh viên kỹ thuật
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ninh Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh dành cho nhân viên phục vụ phòng
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|