| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tục cưới xin của dân tộc Tày
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
392.509597 TR-A
|
Tác giả:
Triều Ân, Hoàng Quyết |
Trình bày những nét văn hoá đẹp trong tục cưới xin, lễ cưới hỏi của dân tộc Tày ở Việt Nam và một số lời thơ quan lang, pả mẻ (hát đưa dâu)
|
Bản điện tử
|
|
Hoàn thiện kế toán bán hàng tại công ty cổ phần kỹ thuật công nghệ và thương mại Việt Nam
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-T
|
Tác giả:
Ngô Quỳnh Thu, TS Nguyễn Viết Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học các kỹ năng cơ bản Microsoft Office Visio 2007 - 2010 cho người mới sử dụng
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Hồng Đức
Số gọi:
005.5 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Công Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu các đặc tính của các chủng Bacillus cereus và phát hiện gen mã hóa một số độc tố gây tiêu chảy của chúng
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Thảo, GVHD: Phạm Kiều Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu bồi dưỡng về quản lý hành chính Nhà nước Phần III: Quản lý Nhà nước đối với ngành, lĩnh vực : (Chương trình chuyên viên) /
Năm XB:
2010 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
351.597 TAI
|
Tác giả:
Học viện hành chính, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dương Thị Thu Hiền, GVHD: Vũ Kim Thoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A guide to everyday economic statistics
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
330.021 GA-R
|
Tác giả:
Clayton, Gary E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình cơ sở kỹ thuật môi trường
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
333.7 TA-D
|
Tác giả:
Tăng Văn Đoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hệ thống nghệ thuật của sử thi Tây Nguyên
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
398.209597 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Nhân Thành |
Trình bày về cấu trúc trần thuật, đặc điểm nhân vật chính và các biện pháp nghệ thuật của thể loại sử thi Tây Nguyên
|
Bản giấy
|
|
Cloud computing : implementation, management, and security /
Năm XB:
2010 | NXB: CRC Press
Số gọi:
006.7 RI-J
|
Tác giả:
John W. Rittinghouse, James F. Ransome. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoá sinh học các chất phân tử lớn trong hệ thống sống
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
572 PH-C
|
Tác giả:
Phạm Thị Trân Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Accounting for governmental and nonprofit entities
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Số gọi:
657.825 WI-E
|
Tác giả:
Earl R. Wilson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|