| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
421 mạch điện ứng dụng của đồng hồ đo điện
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.3815 TR-T
|
Tác giả:
Trần Nhật Tân, Đỗ Văn Thắng |
Giới thiệu các mạch điện có liên quan đến các đồng hồ xoay chiều, đồng hồ đo điện một chiều, đồng hồ đo và điều chỉnh nhiệt độ kiểu lắp tủ, bảng,...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình lý thuyết kỹ thuật phục vụ bàn : Dùng trong các trường THCN /
Năm XB:
2008 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
647.95 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Ngọc |
Nghiên cứu về các kĩ thuật và qui trình phục vụ khách ăn uống các bữa ăn thông thường cũng như các bữa tiệc phổ biến phục vụ nhà hàng - khách sạn,...
|
Bản giấy
|
|
Phân lập, nuôi cấy và tuyển chọn một số chủng nấm lớn có hoạt tính sinh học ở các rừng mưa nhiệt đới Bắc Việt Nam
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Luyện, GVHD: Lê Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Presentations in English : Find your voice as a presenter
Năm XB:
2008 | NXB: MacMillan Education,
Số gọi:
428.34 WI-E
|
Tác giả:
Williams, Erica J |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sri Ramesh Chandra Sahoo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS.Nguyễn Minh Kiều. |
Giới thiệu chung về ngân hàng thương mại và các nghiệp vụ phát sinh về ngân hàng, tín dụng ngân hàng, phân tích, thẩm định tín dụng
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu mức độ nhiễm các loại vi nấm sinh Ochratoxin A trong đất và rễ cây cà phê ở một số vùng trọng điểm trồng cà phê
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-L
|
Tác giả:
Lê Thị Liễu,GVHD: Nguyễn Thùy Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổng tập nghìn năm văn hiến Thăng Long. Tập 2 /
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
959.731 TON
|
Tác giả:
Văn hoá Thông tin và Thời báo Kinh tế Việt Nam. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách dòng và xác định giải trình tự Nucleotid Gen Glucosamine - 6 - Phosphate Synthase(Gfa1)
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Danh Lâm,GVHD: Nguyễn Thị Kim Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các nền văn minh thế giới lịch sử và văn hóa
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
909 BU-E
|
Tác giả:
Lưu Văn Hy |
Quyển sách này nói về cái nhìn cô đọng về sự đấu tranh của của loài người từ cố chí kim cho đến sự tiến bộ
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tin học ứng dụng
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
330.0285 HA-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Hàn Viết Thuận chủ biên, TS. Cao Đình Thi, KS. Bùi Thế Ngũ, TS. Trương Văn Tú, TS. Trần Thị Song Minh |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tin học ứng dụng dùng cho ngành kinh tế.
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình lập dự án đầu tư
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
332.6 NG-N
|
Tác giả:
Trường Đại học kinh tế quốc dân; Khoa đầu tư; PGS.TS.Nguyễn Bạch Nguyệt chủ biên. |
Giới thiệu một số vấn đề lý luận chung về đầu tư dự án, trình tự, nội dung nghiên cứu và công tác tôt chức soạn thảo, kỹ thuật, phân tích tài chính...
|
Bản giấy
|