| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu nhân giống in vitro cây khoai sọ
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 UO-T
|
Tác giả:
Uông Thị Thảo, GVHD: GS.TS. Nguyễn Quang Thạch, Ks. Nguyễn Thị Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh đàm thoại dành cho nhân viên văn phòng
Năm XB:
2007 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học các ngôn ngữ lập trình web phổ biến Tập 1, Lập trình web tĩnh
Năm XB:
2007 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.74 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Khoa, Nguyễn Minh Hải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tốc độ tư duy : Insight from the world's greatest I.T. Entrepreneur /
Năm XB:
2007 | NXB: Trẻ
Số gọi:
338.7 GA-T
|
Tác giả:
Bill Gates, Collins Hemingway; Nguyễn Văn Phước, Vũ Tài Hoa, Lê Hiền Thảo |
Giới thiệu Bill Gates con người nhìn trước tương lai, tốc độ thông tin, khai thác tối ưu hệ thống thần kinh kỹ thuật số, thương mại - Internet thay...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Toàn, Interpress và nhóm biên dịch |
Bộ sách trình bày từ những điều tưởng như đơn giản của bước khởi đầu thành lập doanh nghiệp, như đặt tên công ty, tuyển dụng nhân viên, soạn thảo...
|
Bản giấy
|
||
Giải pháp phát triển loại hình du lịch mua sắm ở Hà Nội
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Bích Ngọc; GVHD: TS. Phạm Lê Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đề xuất một số giải pháp nhằm tạo cảnh quan và phát triển du lịch trên sông Tô Lịch : Đề tài nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 V-O
|
Tác giả:
Vũ Thị Kim Oanh: GVHD: Nguyễn Thị Hồng Lân |
Đề xuất một số giải pháp nhằm tạo cảnh quan và phát triển du lịch trên sông Tô Lịch
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Minh Trọng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sửa chữa điện dân dụng và điện công nghiệp : Dùng cho công nhân và kĩ thuật viên /
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.1 BU-Y
|
Tác giả:
Bùi Văn Yên , Trần Nhật Tân |
Một số linh kiện điện tử, vi mạch và mạch ứng dụng; Một số mạch điện tử; Động lực và thiết bị điều khiển máy..
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Lê Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu nấm bột Nomuraea rileyi ký sinh trên một số sâu hại rau tại Hà Nội
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Hồng Trang, GVHD: PGS.TS Phạm Thị Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Liêu trai chí dị : Văn học cổ điển nước ngoài. Văn học Trung Quốc /
Năm XB:
2007 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
Số gọi:
895.1 BO-L
|
Tác giả:
Bồ Tùng Linh ; Tản Đà: Lời bình. Chu Văn: Lời bạt |
Sách phác hoạ chặng đường phát triển cơ bản của tiểu thuyết Trung Quốc và dành một phần quan trọng để giới thiệu nghệ thuật sáng tạo, cái hay, cái...
|
Bản giấy
|