| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Các công trình kiến trúc nỗi tiếng trong lịch sử thế giới cổ trung đại
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
720.9 L
|
Tác giả:
Lê Phụng Hoàng, Hà Bích Liên, Trần Hồng Ngọc |
Cuốn sách nói về các công trình kiến trúc tiêu biểu cho nền văn minh Ai Cập - lương hà ,Trung Hoa, Ấn Độ ,Đông Nam Á...
|
Bản giấy
|
|
Các cương lĩnh cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi:
324.259707 LE-H
|
Tác giả:
Lê Mậu Hãn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các cương lĩnh cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
324.259707 LE-H
|
Tác giả:
Lê Mậu Hãn |
Giới thiệu khái quát nội dung các cương lĩnh của Đảng từ khi thành lập đến nay.
|
Bản giấy
|
|
Các dân tộc ít người ở Việt Nam : Các tỉnh phía Bắc /
Năm XB:
2014 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
305.895922 VU-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Vương Xuân Tình Trưởng ban biên tập |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các dân tộc ít người ở Việt Nam : Các tỉnh phía Nam /
Năm XB:
2014 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
305.895922 VU-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Vương Xuân Tình Trưởng ban biên tập |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các dân tộc Mông Dao góc nhìn đa chiều từ địa lý dân tộc học lịch sử - Sinh thái nhân văn miền núi phía Bắc
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
463 HA-T
|
Tác giả:
TS Hà Thị Thu Thủy (Chủ biên); TS Dương Quỳnh Phương; TS Vũ Như Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các dân tộc ở Việt Nam. Tập 1, Nhóm ngôn ngữ Việt - Mường /
Năm XB:
2020 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Từ khóa:
Số gọi:
305.8009597 VU-T
|
Tác giả:
Vương Xuân Tình(chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các dân tộc ở Việt Nam. Tập 2, Nhóm ngôn ngữ Tày - Thái KaĐai /
Năm XB:
2020 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Từ khóa:
Số gọi:
305.8009597 VU-T
|
Tác giả:
Vương Xuân Tình(chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các dân tộc ở Việt Nam. Tập 3, Quyển 1, Nhóm ngôn ngữ Môn - Khơ-Me /
Năm XB:
2020 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Từ khóa:
Số gọi:
305.8009597 VU-T
|
Tác giả:
Vương Xuân Tình(chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các dân tộc ở Việt Nam. Tập 3, Quyển 2, Nhóm ngôn ngữ Môn - Khơ-Me /
Năm XB:
2020 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Từ khóa:
Số gọi:
305.8009597 VU-T
|
Tác giả:
Vương Xuân Tình(chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các dân tộc ở Việt Nam. Tập 4, Quyển 1, Nhóm ngôn ngữ HMông - Dao và Tạng - Miến /
Năm XB:
2020 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Từ khóa:
Số gọi:
305.8009597 VU-T
|
Tác giả:
Vương Xuân Tình(chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các dân tộc ở Việt Nam. Tập 4, Quyển 2, Nhóm ngôn ngữ HMông - Dao và Tạng - Miến /
Năm XB:
2020 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Từ khóa:
Số gọi:
305.8009597 VU-T
|
Tác giả:
Vương Xuân Tình(chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|