| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Trách nhiệm pháp lý trong pháp luật bảo vệ môi trường ở Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.597046 NG-U
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thị Tố Uyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại công ty TNHH in - thương mại và dịch vụ Nguyễn Lâm
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Diễm Hằng, GVHD: Đinh Đăng Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chương trình du lịch về thăm chiến trường xưa tại Quảng Trị
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 LE-L
|
Tác giả:
Lê Thị Mỹ Linh; GVHD: TS.Phạm Lê Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện các giải pháp xử lý nợ xấu trong hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển Việt Nam chi nhánh Đông Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 LE-L
|
Tác giả:
Lê Mỹ Linh, GVHD: Nguyễn ĐÌnh Kiệm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IEEE Standard for Software Quality Assurance Processes
Năm XB:
2014 | NXB: The Institute of Electrical and Electronics Engineers, Inc.
Số gọi:
005.14 SO-I
|
Tác giả:
Software & Systems Engineering Standards Committee of the IEEE Computer Society |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng hiệu quả bất động sản du lịch nghỉ dưỡng tại thành phố Đà Nẵng
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TR-D
|
Tác giả:
Trần Minh Đức, GVHD: Lê Văn Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Standard glossary of terms used in Software Testing : Version 2.3 /
Năm XB:
2014 | NXB: International Software Testing Qualifications Board
Số gọi:
005.14 VE-E
|
Tác giả:
Erik van Veenendaal |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty cổ phần thương mại Phong Phương
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Kim Ngân, GVHD: TS Nguyễn Thanh Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kịch bản tuồng dân gian Quyển 1
Năm XB:
2014 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
895.9222008 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Yên Biên soạn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu độ đo tương đồng văn bản trong Tiếng Việt và ứng dụng hỗ trợ đánh giá việc sao chép bài điện tử : Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp Viện /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
378.17 DU-L
|
Tác giả:
Dương Thăng Long, Mai Thúy Hà, Trần Tiến Dũng |
Nghiên cứu lý thuyết về mô hình độ đo tương đồng văn bản, ứng dụng các mô hình vào thiết kế và xây dựng hệ thống độ đo tương đồng văn bản tiếng...
|
Bản điện tử
|
|
Hoàn thiện kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại công ty cổ phần vận tải Vạn Xuân
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Hương, GVHD: TS Trần Thị Thu Phong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng và quản lý thương hiệu tại công ty cp bảo hiểm toàn cầu
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Đình Hòa, GVHD: GS.TS. Đỗ Hoàng Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|