| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Ban tổ chức cán bộ chính phủ. Học viện hành chính Quốc Gia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Harold Koontz, Cyril O'donnell, Heinz Weihrich ; Dịch: Vũ Thiếu... ; Vũ Thiếu dịch và hiệu đính |
Trình bày cơ sở của lí thuyết quản lí. Phương pháp lập kế hoạch. Công tác tổ chức, xác định biên chế, lãnh đạo và kiểm tra
|
Bản giấy
|
||
Những vấn đề lý luận cơ bản về quan hệ pháp luật
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
340 LE-L
|
Tác giả:
Lê Vương Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Lê Vương Long |
Khái niệm, đặc điểm, cấu thành và phân loại quan hệ pháp luật. Tính hệ thống của quan hệ pháp luật trong quá trình tồn tại, vận động và phát triển....
|
Bản giấy
|
||
Những vấn đề pháp lý về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan đối vơi hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu thương mại và thực tiễn thi hành tại Tỉnh Sơn La
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Trường Giang; GVHD TS Đoàn Trung Kiên |
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sự giao thương hàng hóa giữa các quốc gia ngày càng được mở rộng. Luật Hải quan, nhất là những thiết chế pháp luật...
|
Bản điện tử
|
|
Những yếu tố quyết định sự thành bại của doanh nghiệp
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 MA-L
|
Tác giả:
Mai Liên |
Hiệu quả chấp hành của người quản lý quyết định hiệu quả chấp hành của doanh nghiệp..
|
Bản giấy
|
|
Niên giám ngành giáo dục Việt Nam năm 2008 : Bộ giáo dục và đào tạo
Năm XB:
2009 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
370.9597 NIE
|
Tác giả:
Bộ giáo dục và đào tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
OCE occupational competency examination in quantity food preparation
Năm XB:
1993 | NXB: National learning corporation
Từ khóa:
Số gọi:
641.8 RU-J
|
Tác giả:
Rudman, Jack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Off-centered leadership : The Dogfish Head guide to motivation, collaboration and smart growth /
Năm XB:
2016 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092 CA-S
|
Tác giả:
Sam Calagione |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
One page talent management: Eliminating complexity, adding value
Năm XB:
2010 | NXB: Harvard Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.301 MA-E
|
Tác giả:
Marc Effron |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
William J. Stevenson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Operations audit : key to improved productivity & cost containment
Năm XB:
1987 | NXB: Alexander Hamilton Institute
Số gọi:
658.5 NO-J
|
Tác giả:
Nolan, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|