| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Bùi Thị Hải Yến |
Cuốn sách này đã khái quát về điều kiện tự nhiên, tài nguyên du lịch và kết cấu hạ tầng của Việt Nam. Nêu ra các tuyến, điểm của các vùng du lịch...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS.TS Nguyễn Văn Thảo |
Giáo trình gồm 15 chương trang bị cho người học những kiến thức cơ bản về lý luận và thực tiễn về nhà nước và pháp luật. Gồm...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu ảnh hưởng của các điều kiện nuôi cấy tới sự hình thành củ Lili trong ống nghiệm
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-L
|
Tác giả:
Vũ Ngọc Liên. GVHD: Hà Thị Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
王海龙 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Địch, Bùi Công Cường, Lê Văn Phùng ... |
Nội dung sách gồm 5 chương bao gồm những khái niệm cơ bản về hệ thống, tiếp cận các hệ thống phức tạp, điều khiển và quản lý...
|
Bản giấy
|
||
1001 ý tưởng đột phá trong quảng cáo : 1001 advertising tips /
Năm XB:
2009 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
659.1 DUP
|
Tác giả:
Luc Dupont; Minh Trúc dịch; GS. TS. Hồ Đức Hùng hiệu đính |
Tập trung vào các hình thức khác nhau của quảng cáo có thể sử dụng kết hợp với những phương tiện truyền thông khác nhau. Mang lại những góc nhìn từ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
栗丽 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cơ sở Công nghệ Sinh học. Tập 3: Công nghệ Sinh học tế bào. Tập 3, Công nghệ sinh học tế bào /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Thạch (chủ biên) |
Cơ sở của nuôi cấy mô tế bào thực vật. Môi trường nuôi cấy. Ảnh hưởng của các yếu tố sinh lý của nguồn mẫu đến sự sinh trưởng và phát sinh hình...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
O'Sullivan, Arthur |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phân lập, tuyển chọn các chủng vi sinh vật có năng lực loại bỏ Photpho trong xử lý nước thải đô thị
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Thanh Huyền. GVHD: Nguyễn Văn Cách |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Know How : Student Book & Workbook /
Năm XB:
2009 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
428.0071 NA-B
|
Tác giả:
Therese Naber, Angela Blackwell, David McKeegan; Hồng Đức dịch và giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng sinh Enzyme ngoại bào và phân hủy các hợp chất vòng thơm của chủng XKBH1
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Ngân. GVHD: Nguyễn Bá Hữu, Đặng Thị Cẩm Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|