| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu xây dựng quy trình tách chiết và tinh sạch kháng sinh Doxorubicin từ chủng đột biến Streptomyces peucetius MH9.2
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-M
|
Tác giả:
Vũ Thị Quỳnh Mai; GVHD: TS. Tạ Thị Thu Thuỷ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu xây dựng quy trình tái sinh cây đậu tương (giống D912) phục vụ chuyển gen
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phan Thị Hương Trà, GVHD: GS.TS. Nguyễn Quang Thạch, TH.S Đinh Trường Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng sản phẩm du lịch đặc thù tại Làng cổ Đường Lâm
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TR-K
|
Tác giả:
Trương Thị Thu Khuyên; TS Đào Duy Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu xu hướng thiết kế Website thương mại điện tử tiên tiến và ứng dụng xây dựng website thương mại điện tử thiết bị trường học. Báo cáo tổng kết Đề tài nghiên cứu khoa học và Công nghệ cấp trường. Mã số: MHN2022-03.42
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
005.8 NG-D
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Xuân Dũng (Chủ nhiệm đề tài) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu xu hướng tiêu dùng du lịch của thị trường khách du lịch Việt Nam trẻ tuổi (độ tuổi 20-30) tại Hà Nội
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 LE-H
|
Tác giả:
Lê Minh Hoàng; GVHD ThS Trần Thị Mỹ Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu xử lý bậc hai nước thải chế biến tinh bột sắn bằng phương pháp bùn hoạt tính
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trúc Linh, GVHD: Phan Đỗ Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xử lý bậc hai nước thỉa làng nghề làm bún Phú Đô bằng phương pháp bùn hoạt tính
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Anh Tuấn, GVHD: Nguyễn Thế Đồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xử lý dịch đen nhà máy bột giấy bằng phương pháp oxy hóa tăng cường kết hợp với bùn hoạt tính
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-P
|
Tác giả:
Trịnh Thị Phương, GVHD: Đào Sỹ Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xử lý nước sông Tô Lịch bằng Aeroten
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Sơn, GVHD: TS. Lương Đức Phẩm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xử lý nước sông Tô Lịch bằng lọc sinh học
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LU-T
|
Tác giả:
Lương Hà Thanh, GVHD: Lương Đức Phẩm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xử lý nước thải công nghiệp Bia bằng phương pháp kỵ khí kết hợp lọc sinh học
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-A
|
Tác giả:
Trần Mai Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xử lý nước thải làng nghề làm bún Phú Đô bằng phương pháp hiếu khí tầng đệm giả lỏng
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|