| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đánh giá tiềm năng và thực trạng phát triển du lịch thị xã Cửa Lò (Nghệ An)
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hiền, PGS.TS Nguyễn Minh Tuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dự phỏng vấn xin việc làm : Giúp bạn nắm được 8 phẩm chất mà những người quản lý cần nhất ở người xin việc /
Năm XB:
2000 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
650.144 TR-N
|
Tác giả:
Trần Hồng Nhật |
Những kiến thức cần thiết, thủ thuật cần sử dụng và ứng xử trong các cuộc phỏng vấn và đàm phán của người xin việc
|
Bản giấy
|
|
New interchange tập 1 : English for international communication /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 RIC
|
Tác giả:
Jack C.Richards; Jonathan Hull; Susan Proctor. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dương Hồng |
Cung cấp hơn 2000 từ dễ học. Văn phạm rõ ràng, dễ hiểu. Gồm 1500 mẫu câu giao tiếp hàng ngày.
|
Bản giấy
|
||
Thực trạng và biện pháp nhằm góp phần hoàn thiện công tác quản lý nhân lực cho khách sạn Gouman
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thành, TS. Nguyễn Văn Lưu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
VN-Guide tổng hợp và biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Trung tâm tư vấn xuất bản |
Tài liệu cung cấp các thông tin về lập trình phần mềm hệ thống
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Trần Chú |
Cuốn sách trình bày cách nhìn tổng quan về nghề chào hàng hiện nay và cách nhìn nhận truyền thống; việc quản lý cách chào hàng...
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn thực hành hạch toán kế toán và lập báo cáo tài chính doanh nghiệp xây lắp
Năm XB:
2000 | NXB: Thống kê
Số gọi:
657.069 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Nhiệm |
Hạch toán và lập báo cáo tài chính, chế độ chứng từ và sổ kế toán áp dụng cho doanh nghiệp xây lắp
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Assembly lý thuyết và bài tập : Dành cho máy tính gốc /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.34 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hưởng, Nguyễn Văn Hoài |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thời trang trẻ - ý tưởng sáng tác từ trang phục phụ nữ dân tộc Pà Thẻn
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 BU-Q
|
Tác giả:
Bùi Quang Quỳnh, Trần Hữu Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New Vocabulary in use : Intermadiate / An Effective self-study reference and practice for English learners /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 RE-S
|
Tác giả:
Stuart Redman, Ellen Shaw. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|