| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phương pháp soạn thảo văn bản : Thành lập doanh nghiệp và công ty, mở chi nhánh và văn phòng đại diện, xin phép xây dựng và đấu thầu công trình, hồ sơ xuất nhập khẩu hàng hóa /
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
351.597 NGT
|
Tác giả:
Nguyễn Huy Thông, Hồ Quang Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Văn In; Phạm Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phương pháp tính các chỉ tiêu kinh tế tổng hợp trong hệ thống tài khoản Quốc gia Việt Nam
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Số gọi:
339.3 LE-H
|
Tác giả:
Lê Xuân Hòa |
Cách tính chỉ tiêu kinh tế tổng hợp thuộc 20 ngành kinh tế ở Việt Nam, dùng làm căn cứ để phân tích chỉ tiêu GDP trên địa bàn lãnh thổ. ý nghĩa,...
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp ứng dụng giải thuật di truyền cho bài toán xếp thời khóa biểu tín chỉ
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 DU-B
|
Tác giả:
Dương Chí Bằng; PGS.TSKH. Nguyễn Cát Hồ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phương pháp xử lý tình huống và nội dung cơ bản trong hoạt động quản lý hành chính
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
351.9597 PH-C
|
Tác giả:
Phạm Đức Chính |
Giới thiệu các tình huống và việc xử lí các tình huống cụ thể trong quản lí hành chính nhà nước về các lĩnh vực như: đất đai, đầu tư, xây dựng,...
|
Bản giấy
|
|
Planning a successful future : Managing to be wealthy for individuals and their advisors /
Năm XB:
2016 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
332.02401 SE-J
|
Tác giả:
John E. Sestina |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Playing to win : How strategy really works /
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 LA-G
|
Tác giả:
A. G. Lafley, Roger L. Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
PR quản trị quan hệ công chúng
Năm XB:
2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658 LU-N
|
Tác giả:
PGS.TS Lưu Văn Nghiêm |
Cuốn sách trình bày khái niệm về quan hệ công chúng, những hoạt động cơ bản của quan hệ công chúng, nguyên tắc hoạt động, vai trò chức năng của...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David Nunan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Practice tests for the cambridge business English certificate Level one : Tài liệu luyện thi chứng chỉ BEC /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 AL-J
|
Tác giả:
Jake Allsop, Patricia Aspinall, Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of broadband switching and networking
Năm XB:
2010 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 LE-T
|
Tác giả:
Tony T.Lee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of Language Learning and Teaching
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall Regents,
Số gọi:
418.0 DO-B
|
Tác giả:
H.Douglas Brown |
Provides a comprehensive, up-to-date analysis of theories, research, and practice in foreign and second language learning
Includes completelyn new...
|
Bản giấy
|