| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Food and Beverage management: A selection of readings /
Năm XB:
1994 | NXB: Butterworth-Heinemann
Từ khóa:
Số gọi:
911.3 DA-V
|
Tác giả:
Davis, Bernard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cause & Effect : Intermediate reading practice second edition /
Năm XB:
1994 | NXB: Heinle & Heinle Publishers
Số gọi:
428.6 AC-P
|
Tác giả:
Patricia Ackert, Nicki Giroux de Navarro |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bí quyết thành công trên thương trường = : Success secrets /
Năm XB:
1994 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 CO-M
|
Tác giả:
Mark Mc. Cormack; Hoàng Ngọc Nguyên giới thiệu và dịch |
Những bí quyết nghệ thuật kinh doanh, bán hàng, thương lượng, phương pháp tổ chức, quản lý tổ chức công việc
|
Bản giấy
|
|
Danh mục các đơn vị hành chính Việt Nam : Catalogue of the administrative divisions /
Năm XB:
1994 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
352.29 DAN
|
Tác giả:
Tổng cục thống kê |
Gồm những qui định chung về danh mục, mã số các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; Danh mục mã số các huyện, quận thị xã, thành phố trực thuộc...
|
Bản giấy
|
|
National and regional tourism plannin: Methodologies and case studies
Năm XB:
1994 | NXB: Routledge
Số gọi:
338.4 WO-O
|
Tác giả:
World Tourism Organization publication |
Devided into 2 parts, this book covers the essential priciples and techniques of tourism planning at the national and regional levels and show how...
|
Bản giấy
|
|
Luật so sánh : Cuốn sách này được dịch và xuất bản với sự tài trợ của Sida /
Năm XB:
1994 | NXB: Kluwer Law and Taxation Publisher CE Fritzes AB,
Từ khóa:
Số gọi:
340.20711 BO-M
|
Tác giả:
Michael Bogdan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Waterman Robert H. |
Nghiên cứu về quản lý công nghiệp, cải tổ công nghệ, cách thức quản lý kinh tế, sự cạnh tranh, về chiến lược, tổ chức... của các công ty thành công...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Andrei Vladimirescu |
This book is written for electrical engineering students and professionals who use one of the many versions of the SPICE program to analyze and...
|
Bản giấy
|
||
Bản lĩnh trong kinh doanh và cuộc sống : Tài liệu tham khảo /
Năm XB:
1994 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
158.9 KON
|
Tác giả:
Konosuke Matsushita; Hồng Điểu chủ biên; Thanh Bình dịch. |
Cung cấp những thông tin trên nhiều bình diện về nước Nhật, những kinh nghiệm bổ ích đối với các nhà doanh nghiệp và quản lý kinh doanh trong công...
|
Bản giấy
|
|
When it comes to the crunch : The mechanics of car collisions /
Năm XB:
1994 | NXB: World Scientific
Số gọi:
625 MU-N
|
Tác giả:
Noel W Murray |
Bao gồm: Introduction; About the structure of a motor car...
|
Bản giấy
|
|
Kiến thức kế toán cần thiết : Cho các nhà điều hành doanh nghiệp /
Năm XB:
1994 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657.1 PH-C
|
Tác giả:
Phan Chuyển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Le petit Larousse : En couleurs. /
Năm XB:
1994 | NXB: Larousse ; Canada : Les Editions Francaises Inc.,
Từ khóa:
Số gọi:
034.1 LAR
|
Tác giả:
Larousse |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|