| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trần Văn Nhân |
Tìm hiểu sự ô nhiễm môi trường nước. Các phương pháp xử lí nước thải. Việc xử lí nước thải của một số ngành công nghiệp: công nghiệp phân bón hoá...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John Lyons |
Trình bày tổng quan về ngữ nghĩa học, nghĩa từ vựng, nghĩa của câu, nghĩa của phát ngôn
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình kế toán máy Kế toán Doanh nghiệp : Dùng cho sinh viên chuyên ngành Kinh tế, Kế toán tại các trường ĐH, CĐ, THCN
Năm XB:
2009 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
657 GIA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Trần Hồng Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Anh ngữ thực hành khoa học Thông tin và thư viện
Năm XB:
2009 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0071 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Hiệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ảnh hưởng của nhiệt độ tới khả năng sinh trưởng phát triển nấm của Metarhizium Anisopliaze MA5 trong quá trình lên men rắn và kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi đưa ra thị trường
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-D
|
Tác giả:
Vương Thùy Dương. GVHD: Tạ Kim Chỉnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nguyên lý cắt : Dùng trong các trường Trung cấp chuyên nghiệp /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
671.53 HO-D
|
Tác giả:
TS. Hoàng Văn Điện; ThS. Nguyễn Xuân Chung; ThS. Phùng Xuân Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Đánh giá động thái sinh trưởng và phát triển của vi khuẩn đối kháng bệnh héo xanh vừng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Văn Lộc, GVHD: Lê Như Kiểu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lãnh đạo doanh nghiệp trong thời kì kinh tế bất ổn = : Leadership in the era of economic uncertainty /
Năm XB:
2009 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092 CHA
|
Tác giả:
Ram Charan; Hoàng Sơn dịch |
Bảo vệ dòng tiền mặt một cách thận trọng và sử dụng tiền mặt hiệu quả hơn, vận dụng kiến thức nền tảng để giúp doanh nghiệp vươn lên mạnh khi đã...
|
Bản giấy
|
|
A troubleshooting guide for writers : strategies and process /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
808.42 CL-B
|
Tác giả:
Barbara Fine Clouse. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật pháp quốc tế về năng lượng hạt nhân : (Sách tham khảo) /
Năm XB:
2009 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.09 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Trường Giang |
Cuốn sách gồm các nội dung sau: Chương 1: Năng lượng hạt nhân và an toàn hạt nhân. Chương 2: Luật pháp quốc tế về năng lượng hạt nhân. Chương 3:...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS. TS. Vũ Trí Dũng; NCS. Nguyễn Tiến Dũng; ThS. Trần Việt Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|