| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
150 bài luyện thi đặt câu, biến đổi câu :
Năm XB:
2000 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
420.76 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Hà Phương |
Giới thiệu 150 bài luyện thi đặt câu và biến đổi câu môn tiếng Anh trong luyện thi chứng chỉ A, B, C và các trình độ tương đương
|
Bản giấy
|
|
Cụm di tích lịch sử văn hóa - Làng nghề truyền thống xã Đọi Sơn với việc khai thác tiềm năng du lịch hôm nay (Huyện Duy Tiên - Tỉnh Hà Nam)
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hạnh, PGS.TS Nguyễn Đỗ Bảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John A.C. Bingham. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Đức Lợi |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tự động hóa hệ thống lạnh
|
Bản giấy
|
||
Sáng tác bộ sưu tập thời trang dạ hội cảm hứng từ văn hoa và trang phục Thái
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thảo, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, PTS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đại cương lịch sử Việt Nam. /. Tập 1, Từ thời nguyên thuỷ đến năm 1858 /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
959.703 TR-Q
|
Tác giả:
Chủ biên Trương Hữu Quýnh, Phan Đại Doãn, Nguyễn Cảnh Minh. |
Tóm tắt lịch sử Việt Nam từ thời nguyên thuỷ đến năm 2000, chia theo từng thời kỳ: thời dựng nước, thời Bắc thuộc, thời phong kiến dân tộc, cách...
|
Bản giấy
|
|
The complete reference : Millennium Edition /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
004.678 TR-T
|
Tác giả:
Trịnh Anh Toàn, Hồng Oanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Gồm lịch sử văn học Anh từ đầu đến thế kì 20. Các trào lưu văn học. Các tác giả tiêu biểu của mỗi thời kỳ. Trích giảng các tác phẩm điển hình.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Minh Đạo ( chủ biên) |
Cuốn sách giới thiệu những triết lý kinh doanh, đã chi phối cách thức doanh nghiệp tham gia vào thị trường
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế gia công lắp ráp và nghiệm thu kết cấu thép
Năm XB:
2000 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
624.1834 THI
|
|
Gồm 5 tiêu chuẩn nhà nước về thiết kế lắp ráp và nghiệm thu kết cấu thép. TCVN 4059:1985 Hệ thống chỉ tiêu chất lượng sản phẩm xây dựng kết cấu...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bài tập cụm động từ tiếng Anh
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
425.076 XU-B
|
Tác giả:
Xuân Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|