| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Molecular Cloning Tập 3 : = A Laboratory Manual /
Năm XB:
1989 | NXB: Cold Spring Harbor Laboratory Press
Số gọi:
574.873224 SA-J
|
Tác giả:
Sambrook, Joseph |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Việt - Anh = : VietNamese - English Dictionary /
Năm XB:
1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
423 DA-L
|
Tác giả:
Đặng Chấn Liêu, Lê Khả Kế |
Giới thiệu khoảng các mục từ thông dụng trong đời sống hằng ngày và trong môi trường xã hội nói chung, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phythian, B. A |
Part of the "Concise Dictionaries" series, this book provides the general reader and student with an insight into the use of slang expressions in...
|
Bản giấy
|
||
Air Transportation: A Management Perspective
Năm XB:
1989 | NXB: Wadsworth Pub. Co
Số gọi:
387.7 ALW
|
Tác giả:
Wells, Alexander T |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Down at The Station : A Study of the New Zealand Railway Station
Năm XB:
1989 | NXB: Dunmore Press,
Số gọi:
308 MA-D
|
Tác giả:
Mahoney, J.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ruth Rendell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Peter Newmark |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Database: Theory and practice
Năm XB:
1988 | NXB: Addison - Wesley publishing company
Số gọi:
005.74 FR-A
|
Tác giả:
Frank, Lars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
MLA handbook for writers of research papers
Năm XB:
1988 | NXB: The modern language association of america,
Từ khóa:
Số gọi:
808.027 GI-J
|
Tác giả:
Joseph Gibaldi, Walter S. Achtert |
For nearly half a century, the style recommended by the Modern Language Association of American for schoolarly manuscripts and student research...
|
Bản giấy
|
|
Taguchi methods and QFD : Hows and whys for management /
Năm XB:
1988 | NXB: ASI Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 RY-A
|
Tác giả:
Ryan, Nancy E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Daniel L.Jensen; Edward N.Coffman; Thomas J.Burns |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Handbook of amylases and related enzymes : = Their sources, isolation methods, properties and applications
Năm XB:
1988 | NXB: Pergamon press
Từ khóa:
Số gọi:
574.19254 HAN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|